Leon vs Cúp bóng đá Nam Mỹ
Tỷ số chung cuộc: Leon 2-2 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 30 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leon thắng 1, hòa 5, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura - Quarter-finals
- Phong độ
- WWDLW Leon
- WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- 2' P. Bellón · Á. Mena 1-0
- 6' 1-1 H. Martín · M. Layún
- 21' Igor Lichnovsky
- 22' Ángel Mena
- 29' ▲ J. Alvarado ▼ Á. Mena
- 32' Nico López
- 39' N. López · O. Fernández 2-1
- HT2-1
- 47' 2-2 H. Martín
- 54' Federico Viñas
- 61' ▲ D. Ramírez ▼ I. Moreno
- 61' ▲ Borja Sánchez ▼ N. López
- 61' ▲ J. Rodríguez ▼ D. Valdés
- 66' Borja Sánchez
- 67' William Tesillo
- 74' ▲ R. Sánchez ▼ J. dos Santos
- 75' ▲ L. Suárez ▼ H. Martín
- 77' Alejandro Zendejas
- 83' ▲ B. Rubio ▼ F. Viñas
- 83' ▲ S. Santos ▼ O. Fernández
- 84' ▲ K. Álvarez ▼ J. Quiñones
- 90'+5 José Rodríguez
- FT2-2
Đội hình
- 30R. Cota 7.0
- 7I. Moreno ▼ 61' 6.6
- 22A. Frías 6.5
- 25P. Bellón ⚽ 8.0
- 6W. Tesillo 6.3
- 11E. Hernández 6.7
- 13Á. Mena ⇢ ▼ 29' 6.9
- 8J. Rodríguez 6.9
- 16O. Fernández ⇢ ▼ 83' 7.5
- 18F. Viñas ▼ 83' 7.0
- 17N. López ⚽ ▼ 61' 6.9
Dự bị 10
- 20J. Alvarado ▲ 29' 6.9
- 28D. Ramírez ▲ 61' 6.6
- 23Borja Sánchez ▲ 61' 6.3
- 9B. Rubio ▲ 83' 6.6
- 197S. Santos ▲ 83' 6.9
- 195H. Uribe
- 34Ó. Villa
- 21S. Barreiro
- 192L. Cervantes
- 1A. Blanco
- 1L. Malagón 6.5
- 19M. Layún ⇢ 7.2
- 4S. Cáceres 6.6
- 31I. Lichnovsky 6.2
- 2L. Fuentes 7.0
- 6J. dos Santos ▼ 74' 6.9
- 8Álvaro Fidalgo 8.2
- 17Á. Zendejas 6.0
- 10D. Valdés ▼ 61' 6.9
- 33J. Quiñones ▼ 84' 7.2
- 21H. Martín ⚽2 ▼ 75' 8.2
Dự bị 10
- 11J. Rodríguez ▲ 61' 6.3
- 20R. Sánchez ▲ 74' 6.9
- 32L. Suárez ▲ 75' 6.9
- 5K. Álvarez ▲ 84' 6.9
- 16S. Naveda
- 27Ó. Jiménez
- 3I. Reyes
- 214P. Salas
- 23E. Lara
- 29R. Juárez
Thống kê
06⚑6
⚑620
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm15
3Trúng đích7
8Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
6Phạt góc6
0Việt vị1
14Phạm lỗi5
6Thẻ vàng2
4Cứu thua1
385Chuyền bóng584
321Chuyền chính xác518
83%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
51Trận đấu57
73Ghi được109
70Thủng lưới46
1.43Bàn thắng mỗi trận1.91
12Giữ sạch lưới26
26Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai57