Veres Rivne vs FC Dynamo Kyiv
Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 1-2 FC Dynamo Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 0, hòa 1, FC Dynamo Kyiv thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 2
- Phong độ
- DWWDW Veres Rivne
- WLDWW FC Dynamo Kyiv
- 15' Kristian Bilovar
- 16' Danyil Checher
- 22' Semen Vovchenko
- 38' 0-1 O. Tymchyk
- HT0-1
- 46' ▲ J. Lonwijk ▼ V. Brazhko
- 52' I. Kharatin · F. Yan 1-1
- 56' Justin Lonwijk
- 58' ▲ T. Mykhavko ▼ A. Thiare
- 58' ▲ M. Ponomarenko ▼ P. Mounguengue
- 69' ▲ N. Malysh ▼ O. Tymchyk
- 71' ▲ D. Niyo ▼ R. Baran
- 74' Vladyslav Sharay
- 78' ▲ V. Kabaev ▼ A. Yarmolenko
- 87' ▲ A. Wally ▼ N. Blair
- 90'+3 ▲ Andrey ▼ M. Smiyan
- 90' 1-2 M. Ponomarenko11m
- FT1-2
Đội hình
- 91V. Gorokh
- 22K. Stamoulis
- 14I. Kharatin
- 44D. Checher
- 3S. Vovchenko
- 2M. Smiyan ▼ 90'
- 19A. Goncalves
- 88R. Baran ▼ 71'
- 7F. Yan
- 77V. Sharay
- 9N. Blair ▼ 87'
Dự bị 10
- 13O. Kharechko
- 1P. Stefanyuk
- 5P. Bagriy
- 17M. Protasevych
- 53Andrey ▲ 90'
- 30L. Khokhashvili
- 6D. Niyo ▲ 71'
- 27S. Migutskyi
- 25I. Sanotskyi
- 20A. Wally ▲ 87'
- 71V. Surkis
- 5O. Sych
- 40K. Bilovar
- 66A. Thiare ▼ 58'
- 18O. Tymchyk ▼ 69'
- 6V. Brazhko ▼ 46'
- 7A. Yarmolenko ▼ 78'
- 29V. Buyalskyy
- 10M. Shaparenko
- 9N. Voloshyn
- 99P. Mounguengue ▼ 58'
Dự bị 12
- 43I. Olkhovyi
- 21J. Lonwijk ▲ 46'
- 22V. Kabaev ▲ 78'
- 32T. Mykhavko ▲ 58'
- 39E. Guerrero
- 15V. Rubchynskyi
- 11M. Ponomarenko ▲ 58'
- 90D. Dykyi
- 13M. Korobov
- 14P. Lyusin
- 23N. Malysh ▲ 69'
- 16S. Ogundana
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 5 | +9 | 15 | |
| 2 | 6 | 12 - 4 | +8 | 15 | |
| 3 | 6 | 14 - 4 | +10 | 13 | |
| 4 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 5 | 5 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 6 | 6 | 6 - 5 | +1 | 8 | |
| 7 | 6 | 5 - 5 | 0 | 8 | |
| 8 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 9 | 6 | 4 - 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 5 | 3 - 4 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 12 | 5 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 13 | 5 | 2 - 6 | -4 | 4 | |
| 14 | 6 | 1 - 11 | -10 | 3 | |
| 15 | 5 | 3 - 8 | -5 | 2 | |
| 16 | 5 | 2 - 13 | -11 | 2 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Persha Liga (Relegation) Persha Liga
So sánh
11Trận đấu13
13Ghi được15
15Thủng lưới14
1.18Bàn thắng mỗi trận1.15
3Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai9