FC Dynamo Kyiv vs Veres Rivne
Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Kyiv 3-0 Veres Rivne tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 1 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Kyiv thắng 6, hòa 1, Veres Rivne thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Dynamo im. Valeriy Lobanovskyi, Kiev
- Phong độ
- WLWLD FC Dynamo Kyiv
- LDWWD Veres Rivne
- 40' A. Yarmolenko 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ O. Syrota ▼ T. Mykhavko
- 46' ▲ V. Dakhnovskyi ▼ D. Shastal
- 65' ▲ V. Shepeliev ▼ A. Yarmolenko
- 67' ▲ V. Kucherov ▼ D. Kliots
- 67' ▲ O. Kucherenko ▼ A. Kukharuk
- 70' ▲ M. Shestakov ▼ V. Sharai
- 73' Vladyslav Vanat
- 75' Oleksandr Kucherenko
- 75' ▲ M. Ponomarenko ▼ V. Vanat
- 79' ▲ D. Svitiukha ▼ M. Haiduchyk
- 80' M. Ponomarenko · N. Voloshyn 2-0
- 84' V. Shepeliev · N. Voloshyn 3-0
- 86' ▲ Benito ▼ V. Kabaiev
- 86' ▲ A. Tsarenko ▼ V. Buialskyi
- FT3-0
Đội hình
- 1H. Bushchan 7.2
- 20O. Karavaiev 7.7
- 4D. Popov 8.2
- 32T. Mykhavko ▼ 46' 6.9
- 44V. Dubinchak 7.0
- 6V. Brazhko 7.3
- 9N. Voloshyn ⇢2 8.2
- 7A. Yarmolenko ⚽ ▼ 65' 7.3
- 29V. Buialskyi ▼ 86' 7.2
- 22V. Kabaiev ▼ 86' 7.2
- 11V. Vanat ▼ 75' 6.9
Dự bị 11
- 34O. Syrota ▲ 46' 7.3
- 8V. Shepeliev ⚽ ▲ 65' 7.3
- 99M. Ponomarenko ⚽ ▲ 75' 7.7
- 77Benito ▲ 86'
- 37A. Tsarenko ▲ 86'
- 18O. Andriievskyi
- 35R. Neshcheret
- 23N. Malysh
- 30S. Diallo
- 2K. Vivcharenko
- 51V. Morhun
- 1V. Yushchyshyn 6.5
- 71V. Hakman 6.2
- 57O. Melnyk 6.5
- 3S. Vovchenko 6.6
- 2M. Smiian 6.5
- 88A. Kukharuk ▼ 67' 6.7
- 74Y. Banada 6.3
- 10D. Kliots ▼ 67' 6.7
- 77V. Sharai ▼ 70' 6.6
- 89M. Haiduchyk ▼ 79' 6.6
- 30D. Shastal ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 11V. Dakhnovskyi ▲ 46' 6.7
- 29V. Kucherov ▲ 67' 6.2
- 23O. Kucherenko ▲ 67' 6.2
- 9M. Shestakov ▲ 70' 6.5
- 91D. Svitiukha ▲ 79' 6.3
- 78M. Kulyk
- 5V. Kurko
- 8D. Hodia
- 39D. Balan
- 95Y. Shevchenko
- 6Julio Cesar
- 47B. Kohut
Thống kê
01⚑4
⚑610
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm6
6Trúng đích2
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm0
10Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
4Phạt góc6
1Việt vị0
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
544Chuyền bóng290
486Chuyền chính xác232
89%Chính xác chuyền80%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 72 - 28 | +44 | 69 | |
| 3 | 30 | 51 - 30 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 40 - 27 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 39 - 30 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 30 - 38 | -8 | 34 | |
| 9 | 30 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 28 | |
| 14 | 30 | 18 - 41 | -23 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 50 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 32 - 57 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu46
130Ghi được53
52Thủng lưới71
2.24Bàn thắng mỗi trận1.15
24Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn24
56Hiệp hai25