Veres Rivne
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Dynamo Kyiv

Veres Rivne vs FC Dynamo Kyiv

Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 1-1 FC Dynamo Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 7 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 0, hòa 1, FC Dynamo Kyiv thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Avanhard, Rivne
Phong độ
LDWWD Veres Rivne
WLWLD FC Dynamo Kyiv
  1. 6' 0-1 N. Voloshyn · V. Kabaiev
  2. 16' Denys Popov
  3. 33' Vladyslav Sharay
  4. 35' Marko Mrvaljević
  5. HT0-1
  6. 46' A. Kukharuk Y. Banada
  7. 60' D. Yanakov V. Sharai
  8. 67' M. Shestakov M. Haiduchyk
  9. 86' Benito N. Voloshyn
  10. 86' M. Diachuk V. Kabaiev
  11. 87' S. Vovchenko Y. Shevchenko
  12. 90'+3 Bogdan Kogut
  13. 90'+6 Heorhiy Bushchan
  14. 90'+3 Vladyslav Vanat
  15. 90'+2 O. Syrota M. Shaparenko
  16. 90'+9 M. Mrvaljević11m 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

Veres Rivne Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Shandruk
  1. 47B. Kohut
  2. 99Y. Morozko
  3. 23O. Kucherenko
  4. 6Julio Cesar
  5. 95Y. Shevchenko▼ 87'
  6. 30D. Shastal
  7. 74Y. Banada▼ 46'
  8. 29V. Kucherov
  9. 77V. Sharai▼ 60'
  10. 87M. Mrvaljević
  11. 89M. Haiduchyk▼ 67'

Dự bị 12

  1. 88A. Kukharuk▲ 46'
  2. 7D. Yanakov▲ 60'
  3. 9M. Shestakov▲ 67'
  4. 3S. Vovchenko▲ 87'
  5. 91D. Svitiukha
  6. 22R. Baran
  7. 2M. Smiian
  8. 42O. Savchuk
  9. 24D. Shukh
  10. 71V. Hakman
  11. 44Y. Past
  12. 10D. Kliots
FC Dynamo Kyiv Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Shovkovskyi
  1. 1H. Bushchan
  2. 20O. Karavaiev
  3. 4D. Popov
  4. 32T. Mykhavko
  5. 44V. Dubinchak
  6. 18O. Andriievskyi
  7. 9N. Voloshyn▼ 86'
  8. 8V. Shepeliev
  9. 10M. Shaparenko▼ 90'
  10. 22V. Kabaiev▼ 86'
  11. 11V. Vanat

Dự bị 10

  1. 77Benito▲ 86'
  2. 25M. Diachuk▲ 86'
  3. 34O. Syrota▲ 90'
  4. 51V. Morhun
  5. 30S. Diallo
  6. 35R. Neshcheret
  7. 2K. Vivcharenko
  8. 99M. Ponomarenko
  9. 24O. Tymchyk
  10. 40K. Bilovar

Thống kê

032
530
7Dứt điểm7
4Trúng đích2
3Chệch đích5
2Phạt góc5
16Phạm lỗi10
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu58
53Ghi được130
71Thủng lưới52
1.15Bàn thắng mỗi trận2.24
9Giữ sạch lưới24
24Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu