Veres Rivne
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Dynamo Kyiv

Veres Rivne vs FC Dynamo Kyiv

Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 0-1 FC Dynamo Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 0, hòa 1, FC Dynamo Kyiv thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 1
Phong độ
LDWWD Veres Rivne
WLWLD FC Dynamo Kyiv
  1. 14' 0-1 M. Shaparenko · V. Vanat
  2. 26' Roman Honcharenko
  3. HT0-1
  4. 46' N. Voloshyn V. Kabaev
  5. 59' K. Bilovar D. Popov
  6. 64' D. Klyots V. Kucherov
  7. 64' G. Kutsia V. Sharay
  8. 72' K. Cipot R. Goncharenko
  9. 72' A. Wally D. Ndukve
  10. 76' V. Brazhko M. Shaparenko
  11. 76' M. Ponomarenko A. Yarmolenko
  12. 80' D. Godya S. Sten
  13. FT0-1

Đội hình

Veres Rivne Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Oleg Shandruk
  1. 91V. Gorokh
  2. 22K. Stamoulis
  3. 33R. Goncharenko▼ 72'
  4. 3S. Vovchenko
  5. 2M. Smiyan
  6. 14I. Kharatin
  7. 77V. Sharay▼ 64'
  8. 29V. Kucherov▼ 64'
  9. 18V. Boyko
  10. 26S. Sten▼ 80'
  11. 30D. Ndukve▼ 72'

Dự bị 12

  1. 23A. Kozhukhar
  2. 1P. Stefanyuk
  3. 17M. Protasevych
  4. 88R. Baran
  5. 44D. Checher
  6. 70D. Matkivskyi
  7. 4K. Cipot▲ 72'
  8. 10D. Klyots▲ 64'
  9. 6G. Kutsia▲ 64'
  10. 8D. Godya▲ 80'
  11. 47I. Pushkutsa
  12. 20A. Wally▲ 72'
FC Dynamo Kyiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Igor Kostyuk
  1. 35R. Neshcheret
  2. 18O. Tymchyk
  3. 4D. Popov▼ 59'
  4. 32T. Mykhavko
  5. 44V. Dubinchak
  6. 8O. Pikhalyonok
  7. 91M. Mykhaylenko
  8. 7A. Yarmolenko▼ 76'
  9. 10M. Shaparenko▼ 76'
  10. 22V. Kabaev▼ 46'
  11. 11V. Vanat

Dự bị 12

  1. 51V. Morgun
  2. 2K. Vivcharenko
  3. 5O. Yatsyk
  4. 6V. Brazhko▲ 76'
  5. 9N. Voloshyn▲ 46'
  6. 21V. Supryaga
  7. 39E. Guerrero
  8. 40K. Bilovar▲ 59'
  9. 45M. Bragaru
  10. 99M. Ponomarenko▲ 76'
  11. 74D. Ignatenko
  12. 20O. Karavaev

Thống kê

016
300
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm10
1Trúng đích2
8Chệch đích4
0Bị chặn4
6Phạt góc3
0Việt vị0
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
319Chuyền bóng503
80%Chính xác chuyền86%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

43Trận đấu58
46Ghi được113
55Thủng lưới68
1.07Bàn thắng mỗi trận1.95
14Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn37
30Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu