FC Dynamo Kyiv vs Veres Rivne
Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Kyiv 1-0 Veres Rivne tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 16 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Kyiv thắng 6, hòa 1, Veres Rivne thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Dynamo im. Valeriy Lobanovskyi, Kyiv
- Phong độ
- WLWLD FC Dynamo Kyiv
- LDWWD Veres Rivne
- 23' V. Vanat · V. Buialskyi 1-0
- HT1-0
- 61' Roman Honcharenko
- 72' ▲ D. Hodia ▼ M. Haiduchyk
- 73' ▲ V. Sharai ▼ V. Dakhnovskyi
- 75' ▲ V. Rubchynskyi ▼ V. Buialskyi
- 75' ▲ O. Karavaiev ▼ O. Tymchyk
- 83' ▲ O. Andriievskyi ▼ O. Pikhalionok
- 90'+2 ▲ M. Mrvaljević ▼ V. Kucherov
- 90'+2 ▲ S. Nongoh ▼ Luan
- FT1-0
Đội hình
- 1H. Bushchan
- 24O. Tymchyk▼ 75'
- 4D. Popov
- 3M. Diachuk
- 2K. Vivcharenko
- 9N. Voloshyn
- 29V. Buialskyi▼ 75'
- 91M. Mykhailenko
- 76O. Pikhalionok▼ 83'
- 22V. Kabaiev
- 11V. Vanat
Dự bị 12
- 15V. Rubchynskyi▲ 75'
- 20O. Karavaiev▲ 75'
- 18O. Andriievskyi▲ 83'
- 45M. Braharu
- 44V. Dubinchak
- 8V. Shepeliev
- 23N. Malysh
- 33R. Salenko
- 35R. Neshcheret
- 40K. Bilovar
- 39E. Guerrero
- 51V. Morhun
- 23A. Kozhukhar
- 17M. Protasevych
- 33R. Honcharenko
- 3S. Vovchenko
- 95Y. Shevchenko
- 99Luan▼ 90'
- 29V. Kucherov▼ 90'
- 10D. Kliots
- 11V. Dakhnovskyi▼ 73'
- 89M. Haiduchyk▼ 72'
- 7R. Stepaniuk
Dự bị 11
- 8D. Hodia▲ 72'
- 77V. Sharai▲ 73'
- 87M. Mrvaljević▲ 90'
- 90S. Nongoh▲ 90'
- 1V. Yushchyshyn
- 47B. Kohut
- 22R. Baran
- 2M. Smiian
- 57O. Melnyk
- 44D. Checher
- 6G. Kutsia
Thống kê
00⚑6
⚑410
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm14
4Trúng đích4
7Chệch đích4
4Bị chặn6
6Phạt góc4
2Việt vị1
7Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
509Chuyền bóng321
85%Chính xác chuyền73%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu49
118Ghi được60
65Thủng lưới76
1.82Bàn thắng mỗi trận1.22
25Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn29
54Hiệp hai30