Veres Rivne
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Dynamo Kyiv

Veres Rivne vs FC Dynamo Kyiv

Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 0-3 FC Dynamo Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 0, hòa 1, FC Dynamo Kyiv thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Avanhard, Luts'k
Trọng tài
K. Monzul
Phong độ
LDWWD Veres Rivne
WLWLD FC Dynamo Kyiv
  1. 4' Serghii Panasenko
  2. 15' Vitalii Dakhnovskyi
  3. 21' 0-1 B. Verbič · V. Tsygankov
  4. 25' Mykola Shaparenko
  5. 32' Roman Honcharenko
  6. HT0-1
  7. 50' Hennadii Pasich
  8. 61' 0-2 B. Verbič · M. Shaparenko
  9. 65' 0-3 V. Tsygankov · D. Harmash
  10. 69' R. Gegedosh S. Panasenko
  11. 69' M. Shestakov M. Sergiychuk
  12. 69' M. Polyulyakh V. Kucherov
  13. 78' V. Tymofienko H. Pasich
  14. 78' S. Shestakov V. Dakhnovskyi
  15. 79' O. Tymchyk T. Kędziora
  16. 80' V. Kulach D. Harmash
  17. 86' C. de Pena B. Verbič
  18. 86' O. Karavaev V. Tsygankov
  19. 87' Dmytro Niemchaninov
  20. 88' B. Lednev V. Buyalskyi
  21. FT0-3

Đội hình

Veres Rivne Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Virt
  1. 47B. Kogut
  2. 23D. Nemchaninov
  3. 33R. Miroshnyk
  4. 4I. Soldat
  5. 8R. Goncharenko
  6. 21S. Panasenko ▼ 69'
  7. 29V. Kucherov ▼ 69'
  8. 17H. Pasich ▼ 78'
  9. 32S. Petko
  10. 11V. Dakhnovskyi ▼ 78'
  11. 7M. Sergiychuk ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 88R. Gegedosh ▲ 69'
  2. 9M. Shestakov ▲ 69'
  3. 77M. Polyulyakh ▲ 69'
  4. 10V. Tymofienko ▲ 78'
  5. 71S. Shestakov ▲ 78'
  6. 24I. Guk
  7. 13A. Kychak
  8. 97M. Ghecev
  9. 14D. Makhnev
FC Dynamo Kyiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Lucescu
  1. 1H. Bushchan
  2. 94T. Kędziora ▼ 79'
  3. 16V. Mykolenko
  4. 34O. Syrota
  5. 25I. Zabarnyi
  6. 5S. Sydorchuk
  7. 19D. Harmash ▼ 80'
  8. 29V. Buyalskyi ▼ 88'
  9. 7B. Verbič ▼ 86'
  10. 15V. Tsygankov ▼ 86'
  11. 10M. Shaparenko

Dự bị 9

  1. 24O. Tymchyk ▲ 79'
  2. 28V. Kulach ▲ 80'
  3. 14C. de Pena ▲ 86'
  4. 20O. Karavaev ▲ 86'
  5. 17B. Lednev ▲ 88'
  6. 13A. Shabanov
  7. 8V. Shepelev
  8. 71D. Boyko
  9. 18O. Andrievskyi

Thống kê

141
510
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm11
4Trúng đích6
3Chệch đích5
1Phạt góc5
1Việt vị4
22Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4

So sánh

30Trận đấu40
26Ghi được79
38Thủng lưới44
0.87Bàn thắng mỗi trận1.98
12Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn21
12Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu