Veres Rivne
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Dynamo Kyiv

Veres Rivne vs FC Dynamo Kyiv

Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 1-2 FC Dynamo Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 9 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 0, hòa 1, FC Dynamo Kyiv thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Avanhard, Rivne
Phong độ
LDWWD Veres Rivne
WLWLD FC Dynamo Kyiv
  1. 10' Vladyslav Kabaiev
  2. 15' 0-1 M. Shaparenko · V. Kabaiev
  3. 30' Mykhailo Protasevych
  4. 32' Marko Mrvaljević
  5. 34' Denys Popov
  6. 44' 0-2 V. Buialskyi · M. Shaparenko
  7. HT0-2
  8. 46' M. Haiduchyk M. Mrvaljević
  9. 46' V. Kucherov D. Kliots
  10. 46' V. Hakman M. Protasevych
  11. 46' M. Braharu V. Kabaiev
  12. 46' O. Pikhalionok M. Shaparenko
  13. 59' Ruslan Stepanyuk
  14. 60' Semen Vovchenko
  15. 62' V. Sharai 1-2
  16. 68' K. Bilovar D. Popov
  17. 74' Roman Honcharenko
  18. 74' D. Svitiukha V. Dakhnovskyi
  19. 80' Luan O. Melnyk
  20. 83' M. Ponomarenko V. Supriaha
  21. 86' Maksym Bragaru
  22. 90' J. Lonwijk V. Buialskyi
  23. FT1-2

Đội hình

Veres Rivne Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Shandruk
  1. 23A. Kozhukhar
  2. 17M. Protasevych▼ 46'
  3. 57O. Melnyk▼ 80'
  4. 33R. Honcharenko
  5. 3S. Vovchenko
  6. 77V. Sharai
  7. 10D. Kliots▼ 46'
  8. 20Iago Siqueira
  9. 11V. Dakhnovskyi▼ 74'
  10. 7R. Stepaniuk
  11. 87M. Mrvaljević▼ 46'

Dự bị 11

  1. 89M. Haiduchyk▲ 46'
  2. 29V. Kucherov▲ 46'
  3. 71V. Hakman▲ 46'
  4. 91D. Svitiukha▲ 74'
  5. 99Luan▲ 80'
  6. 22R. Baran
  7. 47B. Kohut
  8. 44D. Checher
  9. 1V. Yushchyshyn
  10. 8D. Hodia
  11. 6G. Kutsia
FC Dynamo Kyiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Shovkovskyi
  1. 35R. Neshcheret
  2. 24O. Tymchyk
  3. 4D. Popov▼ 68'
  4. 32T. Mykhavko
  5. 44V. Dubinchak
  6. 18O. Andriievskyi
  7. 10M. Shaparenko▼ 46'
  8. 9N. Voloshyn
  9. 29V. Buialskyi▼ 90'
  10. 22V. Kabaiev▼ 46'
  11. 21V. Supriaha▼ 83'

Dự bị 12

  1. 45M. Braharu▲ 46'
  2. 76O. Pikhalionok▲ 46'
  3. 40K. Bilovar▲ 68'
  4. 99M. Ponomarenko▲ 83'
  5. 17J. Lonwijk▲ 90'
  6. 30S. Diallo
  7. 91M. Mykhailenko
  8. 23N. Malysh
  9. 15V. Rubchynskyi
  10. 2K. Vivcharenko
  11. 28B. Ceballos
  12. 1H. Bushchan

Thống kê

054
430
35%Kiểm soát bóng65%
8Dứt điểm16
3Trúng đích6
1Chệch đích7
4Bị chặn2
4Phạt góc4
0Việt vị1
16Phạm lỗi14
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
263Chuyền bóng560
75%Chính xác chuyền86%
0.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu65
60Ghi được118
76Thủng lưới65
1.22Bàn thắng mỗi trận1.82
12Giữ sạch lưới25
29Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu