FC Dynamo Kyiv
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Veres Rivne

FC Dynamo Kyiv vs Veres Rivne

Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Kyiv 3-0 Veres Rivne tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 29 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Kyiv thắng 9, hòa 1, Veres Rivne thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 29
Trọng tài
D. Shurman
Phong độ
WLWLD FC Dynamo Kyiv
LDWWD Veres Rivne
  1. 25' Serhiy Sydorchuk
  2. 38' Maksym Diachuk
  3. HT0-0
  4. 46' O. Tymchyk Benito
  5. 49' E. Ramírez · O. Karavaev 1-0
  6. 56' O. Lebedenko S. Sharay
  7. 65' N. Voloshyn V. Kabaev
  8. 65' D. Garmash E. Ramírez
  9. 66' V. Sharay A. Bliznichenko
  10. 66' M. Shestakov M. Gayduchyk
  11. 73' V. Dakhnovskyi H. Pasich
  12. 73' D. Godya D. Klyots
  13. 77' M. Shaparenko O. Andrievskyi
  14. 77' A. Tsarenko V. Buyalskyi
  15. 82' Mykola Shaparenko
  16. 89' D. Garmash · V. Dubinchak 2-0
  17. 90'+3 N. Voloshyn · O. Karavaev 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

FC Dynamo Kyiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Lucescu
  1. 1H. Bushchan
  2. 20O. Karavaev
  3. 25M. Dyachuk
  4. 34O. Syrota
  5. 44V. Dubinchak
  6. 5S. Sydorchuk
  7. 18O. Andrievskyi ▼ 77'
  8. 77Benito ▼ 46'
  9. 7V. Kabaev ▼ 65'
  10. 29V. Buyalskyi ▼ 77'
  11. 15E. Ramírez ▼ 65'

Dự bị 12

  1. 24O. Tymchyk ▲ 46'
  2. 91N. Voloshyn ▲ 65'
  3. 19D. Garmash ▲ 65'
  4. 10M. Shaparenko ▲ 77'
  5. 37A. Tsarenko ▲ 77'
  6. 9K. Parris
  7. 14O. Yatsyk
  8. 23N. Malysh
  9. 92R. Ramadani
  10. 8V. Shepelev
  11. 3A. Bol
  12. 35R. Neshcheret
Veres Rivne Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Virt
  1. 47B. Kogut
  2. 2R. Gagun
  3. 95V. Kurko
  4. 3S. Vovchenko
  5. 39D. Balan
  6. 29V. Kucherov
  7. 10D. Klyots ▼ 73'
  8. 7A. Bliznichenko ▼ 66'
  9. 25S. Sharay ▼ 56'
  10. 17H. Pasich ▼ 73'
  11. 89M. Gayduchyk ▼ 66'

Dự bị 12

  1. 15O. Lebedenko ▲ 56'
  2. 77V. Sharay ▲ 66'
  3. 9M. Shestakov ▲ 66'
  4. 11V. Dakhnovskyi ▲ 73'
  5. 8D. Godya ▲ 73'
  6. 71M. Protasevych
  7. 18O. Matkobozhyk
  8. 33M. Vadovskyi
  9. 19D. Khondak
  10. 24D. Shukh
  11. 99M. Kvasnyi
  12. 78A. Korkodym

Thống kê

035
100
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm8
5Trúng đích3
5Chệch đích3
1Bị chặn2
5Phạt góc1
1Việt vị2
11Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2

So sánh

57Trận đấu38
86Ghi được45
61Thủng lưới54
1.51Bàn thắng mỗi trận1.18
20Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn16
42Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu