Cádiz CF vs Real Valladolid
Tỷ số chung cuộc: Cádiz CF 1-1 Real Valladolid tại Segunda División, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cádiz CF thắng 3, hòa 5, Real Valladolid thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 3
- Phong độ
- LDDDL Cádiz CF
- WLLDW Real Valladolid
- -5' Yeray Cabanzon
- 16' Julien Ponceau
- 17' Izeta11m 1-0
- 22' Jandro Orellana
- 43' 1-1 L. Chacon
- HT1-1
- 62' ▲ J. Gonzalez ▼ Jandro
- 62' ▲ B. Vazquez ▼ Izeta
- 63' Luis Chacón
- 69' ▲ J. Latasa ▼ R. van Duiven
- 69' ▲ V. Fernandez ▼ Y. Cabanzon
- 72' ▲ C. Gutierrez ▼ M. Fernandez
- 72' ▲ I. Sanchez ▼ D. A. Zarate Hidalgo
- 74' ▲ A. Balboa ▼ K. de Rooij
- 74' ▲ D. Perez Guerrero ▼ J. Ponceau
- 75' Borja Vázquez
- 76' Thiago Ojeda
- 82' Giorgi Gocholeishvili
- 86' Carlos Clerc
- 86' ▲ V. Kopotun ▼ A. Pascual
- 86' ▲ M. Lachuer ▼ T. Ojeda
- 88' Mathis Lachuer
- 90' Javi Castro
- FT1-1
Đội hình
- 13J. Ezkieta 7.3
- 14B. Kovacevic 6.2
- 4J. Castro 6.2
- 6M. Fernandez ▼ 72' 6.9
- 12G. Gocholeishvili 6.7
- 18Jandro ▼ 62' 7.2
- 23D. Rodriguez 7.3
- 28D. A. Zarate Hidalgo ▼ 72' 6.3
- 16A. Cordero 6.0
- 19Izeta ⚽ ▼ 62' 6.9
- 9A. Pascual ▼ 86' 6.9
Dự bị 12
- 1D. Gil
- 22C. Gutierrez ▲ 72' 6.6
- 27J. Diaz Peregrina
- 31N. Ukwuije
- 33M. Rivera
- 5J. Gonzalez ▲ 62' 6.9
- 24I. Sanchez ▲ 72' 6.3
- 11J. de la Rosa
- 21V. Kopotun ▲ 86' 6.2
- 8E. Aghama
- 10J. Ontiveros
- 20B. Vazquez ▲ 62' 6.7
- 1A. Aceves 6.5
- 14I. Alejo 7.2
- 12M. Rubio 6.6
- 4D. Torres 7.2
- 18C. Clerc 6.6
- 8T. Ojeda ▼ 86' 6.9
- 21J. Ponceau ▼ 74' 6.0
- 11Y. Cabanzon ▼ 69' 6.3
- 7L. Chacon ⚽ 7.2
- 22K. de Rooij ▼ 74' 6.3
- 20R. van Duiven ▼ 69' 6.5
Dự bị 12
- 26L. Lavagnino
- 5R. Martinez
- 27I. Garriel
- 2Trilli
- 6M. Lachuer ▲ 86' 6.9
- 16A. Balboa ▲ 74' 6.3
- 15P. Tomeo
- 28D. Perez Guerrero ▲ 74' 6.6
- 9J. Latasa ▲ 69' 6.3
- 17V. Barbera
- 30V. Fernandez ▲ 69' 6.7
- 19A. Arnuncio
Thống kê
04⚑4
⚑640
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm14
2Trúng đích6
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
4Phạt góc6
3Việt vị2
16Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
6Cứu thua1
484Chuyền bóng457
400Chuyền chính xác378
83%Chính xác chuyền83%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 5 - 1 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | 4 - 2 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | 3 - 1 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 8 | 4 | 5 - 3 | +2 | 7 | |
| 9 | 4 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 10 | 4 | 6 - 6 | 0 | 7 | |
| 11 | 4 | 2 - 2 | 0 | 7 | |
| 12 | 4 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 13 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 15 | 4 | 1 - 1 | 0 | 5 | |
| 16 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | 7 - 7 | 0 | 3 | |
| 18 | 4 | 5 - 6 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | 7 - 10 | -3 | 3 | |
| 20 | 4 | 2 - 6 | -4 | 2 | |
| 21 | 4 | 2 - 7 | -5 | 0 | |
| 22 | 4 | 1 - 12 | -11 | 0 |
LaLiga LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu9
19Ghi được13
18Thủng lưới8
1.58Bàn thắng mỗi trận1.44
3Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn3
10Hiệp hai6