Real Valladolid
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cádiz CF

Real Valladolid vs Cádiz CF

Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 1-1 Cádiz CF tại Segunda División, 28 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 2, hòa 5, Cádiz CF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 37
Trọng tài
Daniel Ocon Arraiz, Spain
Phong độ
WLLDW Real Valladolid
LDDDL Cádiz CF
  1. 43' Luismi
  2. 45'+2 Borja Fernández Luismi Sánchez
  3. HT0-0
  4. 55' Brian Olivan
  5. 58' Toni Martínez · Nacho Martínez 1-0
  6. 63' Jon Ander Garrido
  7. 64' Míchel Herrero
  8. 65' Alberto Perea Jon Garrido
  9. 65' Dani Romera David Barral
  10. 66' Chris Ramos Toni Martínez
  11. 80' Eugeni Valderrama R. Abdullah
  12. 83' Anuar Tuhami Toni Suárez
  13. 90' Oscar Plano
  14. 90'+2 1-1 Servando Sánchez · Eugeni Valderrama
  15. FT1-1

Đội hình

Real Valladolid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergio
  1. 1Jordi Masip 6.9
  2. 4Kiko Olivas 6.9
  3. 18Antoñito 6.7
  4. 22Nacho Martínez 7.6
  5. 5Fernando Calero 6.9
  6. 21Míchel 6.6
  7. 11Pablo Hervías 6.4
  8. 6Luismi Sánchez ▼ 45' 7.0
  9. 19Toni Suárez ▼ 83' 6.8
  10. 23Óscar Plano 6.9
  11. 14Toni Martínez ▼ 66' 7.5

Dự bị 7

  1. 8Borja Fernández ▲ 45' 6.7
  2. 12Chris Ramos ▲ 66' 6.4
  3. 35Anuar Tuhami ▲ 83' 6.5
  4. 3Borja Herrera
  5. 7G. Gianniotas
  6. 10Javi Ontiveros
  7. 13Isaac
Cádiz CF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Álvaro
  1. 1Alberto Cifuentes 6.6
  2. 3Servando Sánchez 7.1
  3. 12Rober Correa 7.1
  4. 14Brian Oliván 6.7
  5. 15M. López 6.7
  6. 18Álex 7.1
  7. 5Jon Garrido ▼ 65' 5.9
  8. 7Salvi 7.2
  9. 24R. Abdullah ▼ 80' 7.0
  10. 9David Barral ▼ 65' 7.1
  11. 21José Carrillo 6.6

Dự bị 7

  1. 8Alberto Perea ▲ 65' 7.0
  2. 19Dani Romera ▲ 65' 6.8
  3. 6Eugeni Valderrama ▲ 80' 7.2
  4. 2Carpio
  5. 10Fausto Tienza
  6. 13Rubén Yáñez
  7. 20Nico Hidalgo

Thống kê

033
720
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm12
3Trúng đích5
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
3Phạt góc7
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
369Chuyền bóng383
293Chuyền chính xác302
79%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SD Huesca
26 40 - 18 +22 55
2
Cádiz CF
26 28 - 15 +13 47
3
Rayo Vallecano
26 42 - 29 +13 44
4
Oviedo
26 39 - 29 +10 44
5
Granada CF
26 37 - 28 +9 43
6
CA Osasuna
26 31 - 22 +9 42
7
Numancia
26 33 - 27 +6 41
8
Lugo
26 28 - 27 +1 41
9
Sporting de Gijón
26 37 - 27 +10 39
10
Real Valladolid
26 45 - 39 +6 39
11
Zaragoza
26 29 - 29 0 34
12
CD Tenerife
26 35 - 31 +4 33
13
Reus
26 19 - 26 -7 33
14
Alcorcon
26 23 - 31 -8 33
15
Gimnastic
26 29 - 34 -5 32
16
Albacete
26 23 - 30 -7 32
17
FC Barcelona B
26 30 - 31 -1 30
18
UD Almería
26 23 - 29 -6 30
19
Cultural Leonesa
26 33 - 42 -9 29
20
Córdoba CF
26 30 - 49 -19 19
21
Sevilla Atletico
26 17 - 36 -19 16
22
Lorca FC
26 23 - 45 -22 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu42
78Ghi được42
58Thủng lưới29
1.7Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn9
43Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu