Real Valladolid
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Cádiz CF

Real Valladolid vs Cádiz CF

Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 3-0 Cádiz CF tại Segunda División, 31 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 1, hòa 2, Cádiz CF thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 33
Sân vận động
Estadio Municipal José Zorrilla, Valladolid
Phong độ
WLLDW Real Valladolid
LDDDL Cádiz CF
  1. 15' Chuki 1-0
  2. 29' D. Camaraphản lưới 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' R. Marti B. Ocampo
  5. 46' R. Kouame A. Fernandez
  6. 46' P. Fernandez B. Kovacevic
  7. 70' A. Cordero J. de la Rosa
  8. 71' L. Sanseviero Peter Federico
  9. 71' C. Michelin I. Alejo
  10. 75' Chuki · L. Sanseviero 3-0
  11. 79' Y. Diarra S. Arribas
  12. 82' Suso
  13. 83' Marcos Andre J. Latasa
  14. 83' V. A. Meseguer Cavas Chuki
  15. 87' M. Lachuer J. Ponceau
  16. FT3-0

Đội hình

Real Valladolid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fran Escriba
  1. 1A. Aceves
  2. 14I. Alejo▼ 71'
  3. 15P. Tomeo
  4. 4D. Torres
  5. 18C. Clerc
  6. 24S. Juric
  7. 21J. Ponceau▼ 87'
  8. 22Peter Federico▼ 71'
  9. 20Chuki▼ 83'
  10. 17S. Biuk
  11. 9J. Latasa▼ 83'

Dự bị 12

  1. 26A. de Pablo
  2. 7S. Canos
  3. 39N. Ohio
  4. 19L. Sanseviero▲ 71'
  5. 6M. Lachuer▲ 87'
  6. 5R. Martinez
  7. 23M. Jaouab
  8. 2C. Michelin▲ 71'
  9. 25V. Erlien
  10. 10Marcos Andre▲ 83'
  11. 8V. A. Meseguer Cavas▲ 83'
  12. 30H. Modesto
Cádiz CF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergio
  1. 13V. Aznar
  2. 29A. Caicedo
  3. 14B. Kovacevic▼ 46'
  4. 38S. Arribas▼ 79'
  5. 33R. Pereira
  6. 8A. Fernandez▼ 46'
  7. 24J. Gonzalez
  8. 19J. de la Rosa▼ 70'
  9. 11Suso
  10. 10B. Ocampo▼ 46'
  11. 17D. Camara

Dự bị 12

  1. 1D. Gil
  2. 9R. Marti▲ 46'
  3. 20I. Carcelen
  4. 3R. Kouame▲ 46'
  5. 18Y. Diarra▲ 79'
  6. 16A. Cordero▲ 70'
  7. 23A. Pascual
  8. 34J. Diaz Peregrina
  9. 27P. Fernandez▲ 46'
  10. 2J. Moreno
  11. 15S. Ortuno
  12. 37J. Domina

Thống kê

007
210
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm8
6Trúng đích1
3Chệch đích5
4Bị chặn2
7Phạt góc2
3Việt vị2
13Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
435Chuyền bóng346
84%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu48
51Ghi được50
65Thủng lưới73
1.09Bàn thắng mỗi trận1.04
13Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu