Cádiz CF
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Valladolid

Cádiz CF vs Real Valladolid

Tỷ số chung cuộc: Cádiz CF 0-0 Real Valladolid tại Segunda División, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Cádiz CF thắng 0, hòa 2, Real Valladolid thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Nuevo Mirandilla, Cádiz
Phong độ
LDDDL Cádiz CF
WLLDW Real Valladolid
  1. 25' Sergio Ortuño
  2. 37' Mario Climent
  3. 40' Brian Ocampo
  4. 44' Bojan Kovačević
  5. HT0-0
  6. 46' J. Gonzalez S. Ortuno
  7. 57' Chuki Peter Federico
  8. 57' S. Biuk Marcos Andre
  9. 60' Joaquín González
  10. 68' J. de la Rosa B. Ocampo
  11. 68' J. Ontiveros Suso
  12. 75' R. Marti A. Pascual
  13. 76' Alfred Caicedo
  14. 80' E. Ugiagbe I. Tabatadze
  15. 90'+2 Chuky
  16. 90'+3 A. Arnuncio J. Delgado
  17. FT0-0

Đội hình

Cádiz CF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gaizka Garitano Aguirre
  1. 13V. Aznar
  2. 29A. Caicedo
  3. 14B. Kovacevic
  4. 6I. Ortega
  5. 21M. Climent
  6. 12I. Tabatadze▼ 80'
  7. 5M. Diakite
  8. 15S. Ortuno▼ 46'
  9. 10B. Ocampo▼ 68'
  10. 11Suso▼ 68'
  11. 23A. Pascual▼ 75'

Dự bị 12

  1. 18Y. Diarra
  2. 17D. Camara
  3. 8A. Fernandez
  4. 9R. Marti▲ 75'
  5. 33R. Pereira
  6. 1D. Gil
  7. 7E. Ugiagbe▲ 80'
  8. 19J. de la Rosa▲ 68'
  9. 24J. Gonzalez▲ 46'
  10. 2J. Moreno
  11. 34J. Diaz Peregrina
  12. 22J. Ontiveros▲ 68'
Real Valladolid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jorge Guillermo Almada Álves
  1. 13Guilherme Fernandes
  2. 14I. Alejo
  3. 15P. Tomeo
  4. 4D. Torres
  5. 3G. Bueno
  6. 22Peter Federico▼ 57'
  7. 21J. Ponceau
  8. 24S. Juric
  9. 11A. Ndiaye
  10. 18J. Delgado▼ 90'
  11. 10Marcos Andre▼ 57'

Dự bị 12

  1. 1A. Aceves
  2. 12I. Alani
  3. 5J. Sanchez
  4. 16M. Maroto
  5. 23M. Jaouab
  6. 20Chuki▲ 57'
  7. 19A. Arnuncio▲ 90'
  8. 8V. A. Meseguer Cavas
  9. 6M. Lachuer
  10. 7S. Canos
  11. 2Trilli
  12. 17S. Biuk▲ 57'

Thống kê

062
410
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm11
2Trúng đích1
4Chệch đích5
1Bị chặn5
2Phạt góc4
2Việt vị3
16Phạm lỗi17
6Thẻ vàng1
1Cứu thua2
409Chuyền bóng420
78%Chính xác chuyền79%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu47
50Ghi được51
73Thủng lưới65
1.04Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu