Cádiz CF
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Valladolid

Cádiz CF vs Real Valladolid

Tỷ số chung cuộc: Cádiz CF 0-0 Real Valladolid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 29 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cádiz CF thắng 3, hòa 5, Real Valladolid thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Ramon de Carranza, Cadiz
Trọng tài
Alejandro Hernández
Phong độ
LDDDL Cádiz CF
WLLDW Real Valladolid
  1. 6' Roque Mesa
  2. 26' Fali
  3. 27' Iván Alejo
  4. 33' Anthony Lozano
  5. 45' Jawad El Yamiq
  6. HT0-0
  7. 46' Álex Alejo
  8. 60' Jairo Izquierdo Alberto Perea
  9. 60' Álvaro Giménez A. Lozano
  10. 69' Toni Suárez S. Weissman
  11. 69' Jota F. Orellana
  12. 79' Kike Pérez Óscar Plano
  13. 79' Fede Roque Mesa
  14. 84' Y. Bodiger J. Jønsson
  15. 84' F. Malbašić Álvaro Negredo
  16. FT0-0

Đội hình

Cádiz CF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Álvaro
  1. 1J. Ledesma 7.2
  2. 16Juan Cala 6.9
  3. 20Isaac Carcelén 7.2
  4. 4M. López 6.6
  5. 3Fali Jiménez 7.3
  6. 22A. Espino 7.2
  7. 2J. Jønsson ▼ 84' 7.2
  8. 14Alejo ▼ 46' 5.9
  9. 18Álvaro Negredo ▼ 84' 7.7
  10. 9A. Lozano ▼ 60' 6.2
  11. 10Alberto Perea ▼ 60' 6.9

Dự bị 12

  1. 8Álex ▲ 46' 6.7
  2. 25Jairo Izquierdo ▲ 60' 6.3
  3. 21Álvaro Giménez ▲ 60' 6.2
  4. 12Y. Bodiger ▲ 84' 6.2
  5. 24F. Malbašić ▲ 84' 6.7
  6. 27Marc Baró
  7. 15Carlos Akapo
  8. 5Jon Garrido
  9. 32B. Adekanye
  10. 19Alcalá
  11. 11Jorge Pombo
  12. 13David Gil
Real Valladolid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sergio
  1. 1Jordi Masip 7.6
  2. 6Bruno 6.9
  3. 3Raúl García 7.3
  4. 15J. El Yamiq 7.7
  5. 12F. Orellana ▼ 69' 6.6
  6. 11Pablo Hervías 7.2
  7. 14Rubén Alcaraz 6.9
  8. 17Roque Mesa ▼ 79' 6.9
  9. 10Óscar Plano ▼ 79' 6.9
  10. 7Sergi Guardiola 6.7
  11. 9S. Weissman ▼ 69' 6.9

Dự bị 10

  1. 19Toni Suárez ▲ 69' 6.7
  2. 40Jota ▲ 69' 6.6
  3. 8Kike Pérez ▲ 79' 6.9
  4. 20Fede ▲ 79' 6.7
  5. 21Míchel
  6. 13Roberto Jiménez
  7. 2Luis Pérez
  8. 23Waldo Rubio
  9. 22Nacho Martínez
  10. 5Javier Sánchez

Thống kê

031
620
35%Kiểm soát bóng65%
8Dứt điểm7
3Trúng đích1
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn3
1Phạt góc6
0Việt vị4
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
281Chuyền bóng509
174Chuyền chính xác399
62%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlético Madrid
38 67 - 25 +42 86
2
Real Madrid
38 67 - 28 +39 84
3
F.C. Barcelona
38 85 - 38 +47 79
4
Sevilla F.C.
38 53 - 33 +20 77
5
Real Sociedad
38 59 - 38 +21 62
6
Real Betis
38 50 - 50 0 61
7
Villarreal
38 60 - 44 +16 58
8
RC Celta de Vigo
38 55 - 57 -2 53
9
Granada CF
38 47 - 65 -18 46
10
Athletic Bilbao
38 46 - 42 +4 46
11
CA Osasuna
38 37 - 48 -11 44
12
Cádiz CF
38 36 - 58 -22 44
13
Valencia
38 50 - 53 -3 43
14
Levante UD
38 46 - 57 -11 41
15
Getafe CF
38 28 - 43 -15 38
16
Deportivo Alavés
38 36 - 57 -21 38
17
Elche CF
38 34 - 55 -21 36
18
SD Huesca
38 34 - 53 -19 34
19
Real Valladolid
38 34 - 57 -23 31
20
SD Eibar
38 29 - 52 -23 30
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2

So sánh

44Trận đấu44
41Ghi được51
62Thủng lưới65
0.93Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu