Real Valladolid vs Cádiz CF
Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 1-0 Cádiz CF tại Segunda División, 10 tháng 6, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 2, hòa 5, Cádiz CF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 42
- Trọng tài
- Francisco Manuel Arias Lopez, Spain
- Phong độ
- WLLDW Real Valladolid
- LDDDL Cádiz CF
- 41' Raúl de Tomás
- HT0-0
- 46' ▲ José Mari ▼ Jon Garrido
- 61' ▲ Juan Villar ▼ C. Espinoza
- 63' ▲ Salvi ▼ Aitor García
- 71' ▲ Markel Etxeberría ▼ Javi Moyano
- 78' ▲ Ager Aketxe ▼ Gorka Santamaría
- 79' ▲ D. Dražić ▼ Míchel
- 88' Juan Villar 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 13Isaac 7.2
- 17Javi Moyano ▼ 71' 7.1
- 6L. Balbi 8.0
- 24Álex Pérez 7.1
- 5I. Lichnovsky 7.2
- 8André Leão 7.3
- 21Míchel ▼ 79' 6.9
- 10Sergio Marcos 7.6
- 18C. Espinoza ▼ 61' 6.9
- 29José Arnáiz 7.5
- 47Raúl de Tomás 6.3
Dự bị 7
- 7Juan Villar ⚽ ▲ 61' 7.1
- 22Markel Etxeberría ▲ 71' 7.0
- 23D. Dražić ▲ 79' 6.6
- 1Pau Torres
- 3Ángel García
- 15Rafa
- 20Alberto Guitián
- 13Jesús Fernández 8.6
- 21Migue 7.4
- 25Iván Malón 5.7
- 3Servando Sánchez 7.0
- 15Luis Ruiz 7.0
- 5Jon Garrido ▼ 46' 6.6
- 22Jesús Imaz 6.4
- 24R. Abdullah 6.7
- 26Aitor García ▼ 63' 6.4
- 20Nico Hidalgo 5.7
- 10Gorka Santamaría ▼ 78' 6.6
Dự bị 7
- 6José Mari ▲ 46' 7.0
- 7Salvi ▲ 63' 6.5
- 23Ager Aketxe ▲ 78' 6.5
- 2Carpio
- 4Aridane Hernández
- 18Rubén Cruz
- 27Álex Lázaro
Thống kê
01⚑6
⚑100
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm5
11Trúng đích2
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
6Phạt góc1
4Việt vị1
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua10
527Chuyền bóng373
400Chuyền chính xác244
76%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 57 - 32 | +25 | 84 | |
| 2 | 42 | 65 - 45 | +20 | 70 | |
| 3 | 42 | 55 - 43 | +12 | 68 | |
| 4 | 42 | 50 - 37 | +13 | 66 | |
| 5 | 42 | 55 - 40 | +15 | 64 | |
| 6 | 42 | 53 - 43 | +10 | 63 | |
| 7 | 42 | 52 - 47 | +5 | 63 | |
| 8 | 42 | 47 - 47 | 0 | 61 | |
| 9 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 10 | 42 | 42 - 52 | -10 | 55 | |
| 11 | 42 | 31 - 29 | +2 | 55 | |
| 12 | 42 | 44 - 44 | 0 | 53 | |
| 13 | 42 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 14 | 42 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 44 - 49 | -5 | 51 | |
| 16 | 42 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 17 | 42 | 40 - 49 | -9 | 50 | |
| 18 | 42 | 32 - 43 | -11 | 50 | |
| 19 | 42 | 42 - 51 | -9 | 48 | |
| 20 | 42 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 21 | 42 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 22 | 42 | 40 - 66 | -26 | 41 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
52Ghi được56
47Thủng lưới41
1.24Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai38