Real Valladolid vs Cádiz CF
Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 0-1 Cádiz CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 16 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 2, hòa 5, Cádiz CF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Municipal José Zorrilla, Valladolid
- Trọng tài
- José Sánchez
- Phong độ
- WLLDW Real Valladolid
- LDDDL Cádiz CF
- 18' Monchu
- 28' Alfonso Espino
- HT0-0
- 46' ▲ Rubén Alcaraz ▼ B. Ocampo
- 53' Fede San Emeterio
- 57' ▲ José Mari ▼ Fede
- 61' ▲ T. Bongonda ▼ Álex
- 67' ▲ Iván Sánchez ▼ Monchu
- 67' ▲ J. Narváez ▼ Óscar Plano
- 71' ▲ Álvaro Negredo ▼ Alejo
- 71' ▲ Zaldúa ▼ Isaac Carcelén
- 75' José Mari
- 79' Joseba Zaldúa
- 82' ▲ M. Malsa ▼ Roque Mesa
- 82' ▲ Sergio León ▼ G. Plata
- 90' ▲ Sergi Guardiola ▼ S. Weissman
- 90'+2 0-1 Álvaro Negredo · Zaldúa
- FT0-1
Đội hình
- 25Asenjo 5.9
- 27Iván Fresneda 7.2
- 24Joaquín Fernández 6.9
- 5Javier Sánchez 7.5
- 12L. Olaza 6.7
- 8Monchu ▼ 67' 7.2
- 17Roque Mesa ▼ 82' 7.0
- 4Kike Pérez 7.2
- 11G. Plata ▼ 82' 7.5
- 9S. Weissman ▼ 90' 6.2
- 10Óscar Plano ▼ 67' 7.3
Dự bị 12
- 21Iván Sánchez ▲ 67' 6.9
- 20J. Narváez ▲ 67' 6.5
- 14M. Malsa ▲ 82' 6.3
- 7Sergio León ▲ 82' 6.2
- 16Sergi Guardiola ▲ 90'
- 23A. Tuhami
- 3Z. Feddal
- 19Kenedy
- 1Jordi Masip
- 6Álvaro Aguado
- 15J. El Yamiq
- 18Escudero
- 1J. Ledesma 8.5
- 20Isaac Carcelén ▼ 71' 7.3
- 23Luis Hernández 7.3
- 32Víctor Chust 7.2
- 22A. Espino 6.9
- 24Fede ▼ 57' 6.3
- 8Álex ▼ 61' 6.6
- 11Alejo ▼ 71' 6.2
- 7Sobrino 6.7
- 14B. Ocampo ▼ 46' 5.9
- 15Lucas Pérez 6.6
Dự bị 12
- 4Rubén Alcaraz ▲ 46' 6.9
- 6José Mari ▲ 57' 6.7
- 10T. Bongonda ▲ 61' 6.9
- 18Álvaro Negredo ⚽ ▲ 71' 7.2
- 2Zaldúa ▲ 71' 7.0
- 21S. Arzamendia
- 5M. Mbaye
- 17A. Mabil
- 16Juan Cala
- 13David Gil
- 19Álvaro Giménez
- 36Antonio Blanco
Thống kê
01⚑8
⚑240
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm7
6Trúng đích1
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
8Phạt góc2
2Việt vị2
12Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
0Cứu thua6
413Chuyền bóng312
352Chuyền chính xác235
85%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
55Trận đấu50
49Ghi được54
77Thủng lưới69
0.89Bàn thắng mỗi trận1.08
17Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai24