Cádiz CF vs Real Valladolid
Tỷ số chung cuộc: Cádiz CF 2-0 Real Valladolid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cádiz CF thắng 3, hòa 5, Real Valladolid thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 35
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Mirandilla, Cádiz
- Trọng tài
- Juan Martínez
- Phong độ
- LDDDL Cádiz CF
- WLLDW Real Valladolid
- -5' Roque Mesa
- 33' Jawad El Yamiq
- HT0-0
- 46' ▲ A. Lozano ▼ Chris Ramos
- 46' ▲ Álvaro Aguado ▼ Kike Pérez
- 46' ▲ L. Olaza ▼ Escudero
- 47' Lucas Rosa
- 65' ▲ G. Plata ▼ Sergio León
- 66' ▲ Fede San Emeterio ▼ Rubén Alcaraz
- 69' T. Bongonda · A. Lozano 1-0
- 72' ▲ Kenedy ▼ Lucas Rosa
- 73' Anthony Lozano
- 75' Javi Sánchez
- 76' T. Bongonda11m 2-0
- 77' Theo Bongonda
- 77' ▲ D. Machís ▼ J. El Yamiq
- 79' ▲ M. Mbaye ▼ Jorge Meré
- 79' ▲ José Mari ▼ Sergi Guardiola
- 80' Martin Hongla
- 86' Fede San Emeterio
- 88' ▲ S. Arzamendia ▼ T. Bongonda
- 90'+3 Mamadou Mbaye
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Ledesma 7.3
- 20Iza Carcelén 6.9
- 23Luis Hernández 7.3
- 25Jorge Meré ▼ 79' 6.6
- 22A. Espino 8.0
- 17G. Escalante 7.0
- 4Rubén Alcaraz ▼ 66' 6.7
- 10T. Bongonda ⚽2 ▼ 88' 8.2
- 19Sergi Guardiola ▼ 79' 6.5
- 7Rubén Sobrino 6.7
- 16Chris Ramos ▼ 46' 7.0
Dự bị 12
- 9A. Lozano ▲ 46' 7.2
- 24Fede San Emeterio ▲ 66' 6.3
- 5M. Mbaye ▲ 79' 6.7
- 6José Mari ▲ 79' 6.7
- 21S. Arzamendia ▲ 88'
- 18Álvaro Negredo
- 12Y. Diarra
- 13David Gil
- 2Raúl Parra
- 26Victor Aznar
- 42José de la Rosa
- 3Fali
- 1Jordi Masip 6.2
- 24Joaquín Fernández 6.5
- 5Javier Sánchez 5.9
- 15J. El Yamiq ▼ 77' 6.3
- 39Lucas Rosa ▼ 72' 6.3
- 8Monchu 6.6
- 20M. Hongla 6.5
- 4Kike Pérez ▼ 46' 6.9
- 18Escudero ▼ 46' 6.9
- 7Sergio León ▼ 65' 6.6
- 25C. Larin 6.6
Dự bị 12
- 6Álvaro Aguado ▲ 46' 6.6
- 12L. Olaza ▲ 46' 6.3
- 11G. Plata ▲ 65' 5.9
- 19Kenedy ▲ 72' 6.5
- 22D. Machís ▲ 77' 6.3
- 27Iván Fresneda
- 21Iván Sánchez
- 10Óscar Plano
- 17Roque Mesa
- 13Asenjo
- 32David Torres
- 45Iván Cédric
Thống kê
04⚑4
⚑341
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm6
4Trúng đích2
7Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị1
18Phạm lỗi18
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
260Chuyền bóng298
170Chuyền chính xác212
65%Chính xác chuyền71%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
50Trận đấu55
54Ghi được49
69Thủng lưới77
1.08Bàn thắng mỗi trận0.89
18Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai20