Elche CF vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 2-3 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 7 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 1, hòa 1, Real Sociedad thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 4
- Trọng tài
- Miguel Angel Ortiz Arias, Spain
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- LLWDW Real Sociedad
- 9' Jon Aramburu
- 11' 0-1 Job Ochieng · Carlos Soler
- 31' 0-2 Yangel Herrera · Job Ochieng
- 43' Tete Morente
- HT0-2
- 55' ▲ Abiel Alessio Osorio ▼ Ezequiel Ponce
- 55' ▲ Thomas Lemar ▼ Facundo Buonanotte
- 57' Abiel Alessio Osorio
- 58' ▲ Alex Marchal García ▼ Gonçalo Guedes
- 58' ▲ Jon Martin ▼ Mamadou Sarr
- 63' Luka Sučić
- 64' Jon Martin
- 67' Thomas Lemar · Víctor Chust 1-2
- 68' Germán Valera
- 70' ▲ Jon Pacheco ▼ Yangel Herrera
- 70' ▲ Jon Gorrotxategi ▼ Mikel Oyarzabal
- 70' ▲ Lucas Cepeda ▼ Gonzalo Villar
- 74' Fernando Niño Rodríguez · Tete Morente 2-2
- 81' ▲ Hector Fort ▼ Alex Marchal García
- 81' ▲ José Antonio Ferrández Pomares ▼ Germán Valera
- 81' ▲ Roy Revivo ▼ Buba Sangaré
- 90' 2-3 Luka Sučić · Job Ochieng
- 90'+7 Thomas Lemar
- FT2-3
Đội hình
- 1M. Dituro 5.8
- 2Buba Sangaré ▼ 81' 6.3
- 23Víctor Chust ⇢ 6.7
- 6Bigas 6.3
- 20Tete Morente ⇢ 6.8
- 10F. Buonanotte ▼ 55' 5.9
- 47J. Morcillo 6.5
- 12Gonzalo Villar ▼ 70' 6.0
- 11Germán Valera ▼ 81' 6.6
- 9E. Ponce ▼ 55' 6.4
- 14Fer Niño ⚽ 8.2
Dự bị 12
- 26Matia Barzic Gutiérrez
- 16Martim Neto
- 21L. Cepeda ▲ 70' 7.2
- 17Josan 6.5
- 29Ali Houary
- 13Alejandro Iturbe
- 18T. Lemar ⚽ ▲ 55' 7.2
- 24A. Osorio ▲ 55' 6.2
- 5F. Redondo
- 3R. Revivo ▲ 81' 5.5
- 22Rubén Sánchez
- 8Marc Aguado
- 13Unai Marrero 8.1
- 2J. Aramburu 6.1
- 5Zubeldia 6.3
- 19M. Sarr ▼ 58' 6.5
- 17Sergio Gómez 6.7
- 12J. Ochieng ⚽ ⇢2 8.9
- 21Y. Herrera ⚽ ▼ 70' 7.8
- 18Carlos Soler ⇢ 7.2
- 11Gonçalo Guedes ▼ 58' 6.2
- 24L. Sučić ⚽ 8.2
- 10Mikel Oyarzabal ▼ 70' 6.3
Dự bị 12
- 3Aihen Muñoz
- 6Jon Martín ▲ 58' 5.1
- 29Alex Garcia ▲ 58' 6.6
- 14T. Kubo
- 4Jon Gorrotxategi ▲ 70' 6.0
- 22Héctor Fort ▲ 81' 6.2
- 7Barrenetxea
- 16Jon Pacheco ▲ 70' 5.8
- 1Álex Remiro
- 8Beñat Turrientes
- 23A. Zakharyan
- 9O. Óskarsson
Thống kê
04⚑6
⚑711
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm13
10Trúng đích6
8Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
6Phạt góc7
2Việt vị1
9Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua8
494Chuyền bóng361
439Chuyền chính xác300
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 11 - 3 | +8 | 13 | |
| 2 | 4 | 17 - 2 | +15 | 12 | |
| 3 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 4 | 4 | 10 - 3 | +7 | 9 | |
| 5 | 4 | 5 - 5 | 0 | 9 | |
| 6 | 4 | 8 - 5 | +3 | 8 | |
| 7 | 4 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 10 | 4 | 6 - 5 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 12 | 4 | 6 - 5 | +1 | 4 | |
| 13 | 5 | 7 - 9 | -2 | 4 | |
| 14 | 4 | 7 - 10 | -3 | 4 | |
| 15 | 4 | 2 - 5 | -3 | 4 | |
| 16 | 5 | 2 - 5 | -3 | 3 | |
| 17 | 4 | 6 - 8 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | 1 - 7 | -6 | 2 | |
| 19 | 4 | 5 - 12 | -7 | 1 | |
| 20 | 5 | 1 - 10 | -9 | 1 |
Champions League league stage Europa League league stage Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu12
11Ghi được16
17Thủng lưới20
1.38Bàn thắng mỗi trận1.33
1Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai6