Elche CF vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 1-2 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 1, hòa 1, Real Sociedad thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 31
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Trọng tài
- Guillermo Cuadra
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- LLWDW Real Sociedad
- 3' G. Carrillo · J. Mojica 1-0
- 19' Alexander Isak
- 21' Helibelton Palacios
- 24' Gerard Gumbau
- 31' 1-1 A. Sørloth · David Silva
- 34' Guido Carrillo
- 37' Martín Zubimendi
- 39' 1-2 R. Le Normand · David Silva
- 42' ▲ E. Ponce ▼ G. Carrillo
- HT1-2
- 46' ▲ Gonzalo Verdú ▼ Diego González
- 46' ▲ Raúl Guti ▼ Gumbau
- 68' ▲ Josan Ferrández ▼ H. Palacios
- 68' ▲ Portu ▼ Rafinha
- 68' ▲ A. Januzaj ▼ A. Sørloth
- 79' ▲ Elustondo ▼ Diego Rico
- 79' ▲ Aihen Muñoz ▼ David Silva
- 81' ▲ Kike Pérez ▼ Omar Mascarell
- 82' Joseba Zaldúa
- 85' ▲ Gorosabel ▼ Zaldúa
- FT1-2
Đội hình
- 13Edgar Badia 7.0
- 3E. Roco 6.9
- 22J. Mojica ⇢ 7.5
- 14H. Palacios ▼ 68' 6.6
- 4Diego González ▼ 46' 6.2
- 16Fidel 6.2
- 21Omar Mascarell ▼ 81' 6.3
- 2Gumbau ▼ 46' 6.3
- 7G. Carrillo ⚽ ▼ 42' 7.3
- 10Pere Milla 6.3
- 11Tete Morente 6.5
Dự bị 12
- 18E. Ponce ▲ 42' 6.5
- 5Gonzalo Verdú ▲ 46' 6.6
- 8Raúl Guti ▲ 46' 6.6
- 17Josan Ferrández ▲ 68' 6.9
- 24Kike Pérez ▲ 81' 6.2
- 12L. Olaza
- 20P. Piatti
- 19Barragán
- 6Bigas
- 23I. Marcone
- 1Kiko Casilla
- 28Lluís Andreu
- 1Álex Remiro 6.2
- 2Zaldúa ▼ 85' 6.9
- 15Diego Rico ▼ 79' 6.9
- 24R. Le Normand ⚽ 7.3
- 21David Silva ⇢2 ▼ 79' 8.5
- 17Rafinha ▼ 68' 7.2
- 8Mikel Merino 7.0
- 5Zubeldía 7.2
- 3Martín Zubimendi 6.9
- 23A. Sørloth ⚽ ▼ 68' 7.9
- 19A. Isak 6.3
Dự bị 12
- 7Portu ▲ 68' 6.7
- 11A. Januzaj ▲ 68' 6.9
- 6Elustondo ▲ 79' 6.7
- 12Aihen Muñoz ▲ 79' 6.6
- 18Gorosabel ▲ 85' 6.3
- 14Jon Guridi
- 16Guevara
- 26Jon Pacheco
- 37N. Djouahra
- 13M. Ryan
- 4Illarramendi
- 47Ander Martín
Thống kê
03⚑8
⚑930
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm17
1Trúng đích6
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
8Phạt góc9
1Việt vị3
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
4Cứu thua0
366Chuyền bóng385
295Chuyền chính xác306
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
47Trận đấu58
57Ghi được82
61Thủng lưới63
1.21Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới25
25Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai46