Real Sociedad vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 2-0 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 7 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 8, hòa 1, Elche CF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 35
- Sân vận động
- Reale Arena, Donostia-San Sebastián
- Trọng tài
- Adrián Cordero
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- DDLLL Elche CF
- 11' Fidel
- 11' Paulo Gazzaniga
- 11' Raúl Guti
- 24' Antonio Barragán
- 28' Nacho Monreal
- 36' Ander Guevara
- HT0-0
- 46' ▲ Martín Zubimendi ▼ Guevara
- 46' ▲ Barrenetxea ▼ Jon Guridi
- 46' ▲ I. Marcone ▼ Fidel
- 67' ▲ G. Carrillo ▼ L. Boyé
- 67' ▲ P. Piatti ▼ Josan Ferrández
- 72' Elustondo · A. Januzaj 1-0
- 83' ▲ Jon Bautista ▼ A. Isak
- 85' ▲ E. Rigoni ▼ Pere Milla
- 85' ▲ Luismi Sánchez ▼ O. Mfulu
- 87' ▲ Portu ▼ A. Januzaj
- 90'+2 Mikel Oyarzabal · Jon Bautista 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1Álex Remiro 6.9
- 20Nacho Monreal 6.6
- 6Elustondo ⚽ 8.5
- 18Gorosabel 7.5
- 24R. Le Normand 6.9
- 21David Silva 7.2
- 11A. Januzaj ⇢ ▼ 87' 8.2
- 14Jon Guridi ▼ 46' 6.6
- 16Guevara ▼ 46' 6.6
- 10Mikel Oyarzabal ⚽ 7.9
- 19A. Isak ▼ 83' 6.5
Dự bị 11
- 36Martín Zubimendi ▲ 46' 6.9
- 22Barrenetxea ▲ 46' 6.9
- 25Jon Bautista ▲ 83' 6.9
- 7Portu ▲ 87'
- 5Zubeldía
- 28Roberto López
- 13Moyà
- 17Martín Merquelanz
- 2Zaldúa
- 4Illarramendi
- 15M. Sagnan
- 1P. Gazzaniga 5.9
- 19Barragán 6.2
- 5Gonzalo Verdú 6.2
- 18H. Palacios 6.3
- 12Dani Calvo 6.3
- 16Fidel ▼ 46' 6.5
- 6O. Mfulu ▼ 85' 6.6
- 17Josan Ferrández ▼ 67' 6.6
- 14Raúl Guti 3.0
- 10Pere Milla ▼ 85' 6.7
- 9L. Boyé ▼ 67' 6.2
Dự bị 12
- 4I. Marcone ▲ 46' 6.7
- 21G. Carrillo ▲ 67' 6.5
- 20P. Piatti ▲ 67' 6.2
- 22E. Rigoni ▲ 85' 6.7
- 15Luismi Sánchez ▲ 85' 6.3
- 8Víctor Rodríguez
- 24Josema Sánchez
- 7Nino
- 11Tete Morente
- 23Cifuentes
- 2Diego González
- 13Edgar Badia
Thống kê
01⚑7
⚑031
73%Kiểm soát bóng27%
16Dứt điểm1
3Trúng đích0
11Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
7Phạt góc0
2Việt vị0
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
617Chuyền bóng229
547Chuyền chính xác145
89%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 25 | +42 | 86 | |
| 2 | 38 | 67 - 28 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 85 - 38 | +47 | 79 | |
| 4 | 38 | 53 - 33 | +20 | 77 | |
| 5 | 38 | 59 - 38 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 50 - 50 | 0 | 61 | |
| 7 | 38 | 60 - 44 | +16 | 58 | |
| 8 | 38 | 55 - 57 | -2 | 53 | |
| 9 | 38 | 47 - 65 | -18 | 46 | |
| 10 | 38 | 46 - 42 | +4 | 46 | |
| 11 | 38 | 37 - 48 | -11 | 44 | |
| 12 | 38 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 13 | 38 | 50 - 53 | -3 | 43 | |
| 14 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 28 - 43 | -15 | 38 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 36 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 57 | -23 | 31 | |
| 20 | 38 | 29 - 52 | -23 | 30 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
51Trận đấu41
70Ghi được37
54Thủng lưới58
1.37Bàn thắng mỗi trận0.9
19Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai20