Elche CF vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 1-0 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 1, hòa 1, Real Sociedad thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Trọng tài
- Eduardo Prieto Iglesias, Spain
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- LLWDW Real Sociedad
- 19' Jonathas 1-0
- 27' Markel Bergara
- HT1-0
- 62' ▲ Agirretxe ▼ Canales
- 62' ▲ C. Vela ▼ Bergara
- 67' Joseba Zaldúa
- 72' David Zurutuza
- 74' ▲ Pablo Hervías ▼ Zurutuza
- 75' Aaron Ñiguez
- 75' ▲ Coro ▼ Aaron Níguez
- 79' Mario Pašalić
- 83' Víctor Rodríguez
- 83' ▲ Adrián ▼ Víctor Rodríguez
- 90' Gerónimo Rulli
- 90'+3 ▲ José Ángel ▼ F. Fajr
- FT1-0
Đội hình
- 25P. Tytoń
- 5Cisma
- 4Lombán
- 2D. Suárez
- 3E. Roco
- 7Aaron Níguez ▼ 75'
- 6Pedro Mosquera
- 20F. Fajr ▼ 90'
- 24M. Pašalić
- 22Jonathas
- 17Víctor Rodríguez ▼ 83'
Dự bị 7
- 10Coro ▲ 75'
- 8Adrián ▲ 83'
- 14José Ángel ▲ 90'
- 1Manu Herrera
- 9Cristian Herrera
- 19Álvaro Giménez
- 32Samu
- 1G. Rulli
- 3Mikel González
- 24De La Bella
- 20Joseba Zaldúa
- 18G. Castro
- 10Xabi Prieto
- 8Granero
- 4Elustondo
- 17Zurutuza ▼ 74'
- 5Bergara ▼ 62'
- 16Canales ▼ 62'
Dự bị 7
- 9Agirretxe ▲ 62'
- 11C. Vela ▲ 62'
- 29Pablo Hervías ▲ 74'
- 2Carlos Martínez
- 13Zubikarai
- 14Rubén Pardo
- 19Yuri
Thống kê
03⚑7
⚑440
45%Kiểm soát bóng55%
2Trúng đích2
4Chệch đích1
7Phạt góc4
2Việt vị3
22Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 110 - 21 | +89 | 94 | |
| 2 | 38 | 118 - 38 | +80 | 92 | |
| 3 | 38 | 67 - 29 | +38 | 78 | |
| 4 | 38 | 70 - 32 | +38 | 77 | |
| 5 | 38 | 71 - 45 | +26 | 76 | |
| 6 | 38 | 48 - 37 | +11 | 60 | |
| 7 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 9 | 38 | 42 - 48 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 11 | 38 | 46 - 68 | -22 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 51 | -7 | 46 | |
| 13 | 38 | 35 - 62 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 15 | 38 | 33 - 64 | -31 | 37 | |
| 16 | 38 | 35 - 60 | -25 | 35 | |
| 17 | 38 | 29 - 64 | -35 | 35 | |
| 18 | 38 | 34 - 55 | -21 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 20 | 38 | 22 - 68 | -46 | 20 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu42
35Ghi được50
62Thủng lưới56
0.92Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai29