F.C. Steaua București vs Arges Pitesti
Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 0-2 Arges Pitesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 7, hòa 0, Arges Pitesti thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 7
- Phong độ
- WLLWL F.C. Steaua București
- DLLLL Arges Pitesti
- 24' Siyabonga Ngezana
- 39' ▲ Y. Pirvu ▼ M. Tudose
- HT0-0
- 46' ▲ M. Popescu ▼ S. Ngezana
- 46' ▲ D. Politic ▼ D. Alibec
- 46' ▲ M. Thiam ▼ D. Olaru
- 46' ▲ V. Rata ▼ J. Blagaic
- 46' ▲ R. Matos ▼ Caio Ferreira
- 63' ▲ T. Seto ▼ L. Sadriu
- 70' ▲ O. Popescu ▼ J. Cisotti
- 72' 0-1 A. Bettaieb
- 76' ▲ A. Stoian ▼ M. Toma
- 79' ▲ R. Moldoveanu ▼ I. Radescu
- 88' 0-2 M. Popescuphản lưới
- 90'+2 Vadim Rață
- FT0-2
Đội hình
- 32S. Tarnovanu 6.6
- 2V. Cretu 7.2
- 30S. Ngezana ▼ 46' 6.9
- 4D. Graovac 7.0
- 33R. Radunovic 6.6
- 10F. Tanase 7.3
- 16M. Lixandru 8.0
- 27D. Olaru ▼ 46' 6.7
- 22M. Toma ▼ 76' 6.9
- 7D. Alibec ▼ 46' 6.9
- 31J. Cisotti ▼ 70' 6.5
Dự bị 12
- 38L. Zima
- 21V. Chiriches
- 28A. Pantea
- 17M. Popescu ▲ 46' 5.5
- 42B. Alhassan
- 18M. Edjouma
- 8A. Sut
- 11D. Miculescu
- 20D. Politic ▲ 46' 6.5
- 37O. Popescu ▲ 70' 6.5
- 90A. Stoian ▲ 76' 6.9
- 93M. Thiam ▲ 46' 6.2
- 91D. Lazar 7.2
- 43E. Orozco 7.2
- 6M. Tudose ▼ 39' 7.2
- 3L. Sadriu ▼ 63' 6.9
- 26D. Oancea 7.6
- 16I. Radescu ▼ 79' 7.0
- 27R. Sierra 7.2
- 24J. Blagaic ▼ 46' 6.7
- 5M. Briceag 7.3
- 30Caio Ferreira ▼ 46' 5.9
- 21A. Bettaieb ⚽ 7.5
Dự bị 11
- 1C. Straton
- 23F. Borta
- 15Garutti
- 98A. Manole
- 22V. Rata ▲ 46' 6.2
- 25T. Seto ▲ 63' 6.6
- 14F. Tchassem
- 7N. Heras
- 99R. Moldoveanu ▲ 79' 6.5
- 17R. Matos ▲ 46' 6.7
- 11Y. Pirvu ▲ 39' 6.9
Thống kê
01⚑11
⚑1210
71%Kiểm soát bóng29%
16Dứt điểm12
1Trúng đích3
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn4
11Phạt góc12
3Việt vị0
5Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
578Chuyền bóng239
482Chuyền chính xác155
83%Chính xác chuyền65%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
63Trận đấu51
102Ghi được66
90Thủng lưới52
1.62Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới19
39Trên 2.5 bàn20
53Hiệp hai35