Arges Pitesti vs F.C. Steaua București
Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 1-0 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 16 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 2, hòa 0, F.C. Steaua București thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadionul Orăşenesc, Mioveni
- Phong độ
- DLLLL Arges Pitesti
- WLLWL F.C. Steaua București
- 20' Vadim Rață
- 28' Y. Pirvu · R. Moldoveanu 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Miculescu ▼ J. Cisotti
- 46' ▲ R. Radunovic ▼ A. Pantea
- 46' ▲ A. Stoian ▼ M. Toma
- 56' ▲ C. Micovschi ▼ J. Blagaic
- 65' ▲ M. Thiam ▼ D. Birligea
- 75' ▲ I. Radescu ▼ Y. Pirvu
- 76' ▲ O. Popescu ▼ V. Chiriches
- 88' ▲ X. Emmers ▼ R. Moldoveanu
- FT1-0
Đội hình
- 91D. Lazar
- 2C. Tofan
- 6M. Tudose
- 15Garutti
- 23F. Borta
- 22V. Rata
- 27R. Sierra
- 24J. Blagaic ▼ 56'
- 11Y. Pirvu ▼ 75'
- 99R. Moldoveanu ▼ 88'
- 21A. Bettaieb
Dự bị 12
- 1C. Straton
- 5M. Briceag
- 4B. Buse
- 26D. Oancea
- 43E. Orozco
- 80X. Emmers ▲ 88'
- 98A. Manole
- 19C. Micovschi ▲ 56'
- 16I. Radescu ▲ 75'
- 25T. Seto
- 42K. Brobbey
- 8R. Popescu
- 32S. Tarnovanu
- 2V. Cretu
- 5J. Dawa
- 16M. Lixandru
- 28A. Pantea ▼ 46'
- 10F. Tanase
- 21V. Chiriches ▼ 76'
- 31J. Cisotti ▼ 46'
- 27D. Olaru
- 22M. Toma ▼ 46'
- 9D. Birligea ▼ 65'
Dự bị 11
- 38L. Zima
- 6A. Dancus
- 7D. Alibec
- 11D. Miculescu ▲ 46'
- 15D. Popa
- 20D. Politic
- 33R. Radunovic ▲ 46'
- 37O. Popescu ▲ 76'
- 42B. Alhassan
- 90A. Stoian ▲ 46'
- 93M. Thiam ▲ 65'
Thống kê
01⚑4
⚑900
32%Kiểm soát bóng68%
7Dứt điểm11
2Trúng đích4
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
4Phạt góc9
2Việt vị2
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
4Cứu thua1
246Chuyền bóng506
150Chuyền chính xác384
61%Chính xác chuyền76%
0.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
51Trận đấu63
66Ghi được102
52Thủng lưới90
1.29Bàn thắng mỗi trận1.62
19Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn39
35Hiệp hai53