F.C. Steaua București
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Arges Pitesti

F.C. Steaua București vs Arges Pitesti

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 2-1 Arges Pitesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 7, hòa 0, Arges Pitesti thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 14
Sân vận động
Stadionul Municipal Buzău, Buzău
Trọng tài
S. Antonie
Phong độ
WLLWL F.C. Steaua București
DLLLL Arges Pitesti
  1. 33' Răzvan Oaidă
  2. HT0-0
  3. 60' V. Crețu D. Haruţ
  4. 60' Octavian Popescu I. Stoica
  5. 61' V. Gheorghe C. Budescu
  6. 62' 0-1 M. Raynov
  7. 65' David Meza
  8. 67' Octavian Popescu 1-1
  9. 71' V. Gheorghe · V. Crețu 2-1
  10. 79' D. Dumitrașcu K. Fatai
  11. 79' Diogo Viana N. Mușat
  12. 83' Iasmin Latovlevici
  13. 87' A. Șut C. Keșerü
  14. 90'+1 Ionuț Şerban
  15. 90'+1 Martin Raynov
  16. 90'+2 I. Dumiter F. Tănase
  17. FT2-1

Đội hình

F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Iordănescu
  1. 99A. Vlad
  2. 55Paulo Vinícius
  3. 33R. Radunović
  4. 17I. Cristea
  5. 6D. Haruţ ▼ 60'
  6. 26R. Oaidă
  7. 27D. Olaru
  8. 28C. Keșerü ▼ 87'
  9. 11C. Budescu ▼ 61'
  10. 10F. Tănase ▼ 90'
  11. 19I. Stoica ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 2V. Crețu ▲ 60'
  2. 9Octavian Popescu ▲ 60'
  3. 22V. Gheorghe ▲ 61'
  4. 8A. Șut ▲ 87'
  5. 13I. Dumiter ▲ 90'
  6. 1C. Straton
  7. 98A. Cordea
  8. 25O. Perianu
  9. 30A. Musi
Arges Pitesti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Ianovschi
  1. 12A. Greab
  2. 3I. Latovlevici
  3. 30N. Mușat ▼ 79'
  4. 14João Miguel
  5. 2C. Tofan
  6. 5G. Turda
  7. 4D. Meza Colli
  8. 71M. Raynov
  9. 8I. Șerban
  10. 11A. Ișfan
  11. 90K. Fatai ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 29D. Dumitrașcu ▲ 79'
  2. 7Diogo Viana ▲ 79'
  3. 22F. Croitoru
  4. 25D. Boldor
  5. 89G. Honciu
  6. 21A. Palić
  7. 24T. Telcean
  8. 16Ruan
  9. 26C. Moisie

Thống kê

013
540
50%Kiểm soát bóng50%
5Dứt điểm7
4Trúng đích2
1Chệch đích5
3Phạt góc5
3Việt vị1
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2

So sánh

49Trận đấu50
103Ghi được43
44Thủng lưới59
2.1Bàn thắng mỗi trận0.86
21Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn17
52Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu