F.C. Steaua București
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Arges Pitesti

F.C. Steaua București vs Arges Pitesti

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 2-0 Arges Pitesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 17 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 2, hòa 0, Arges Pitesti thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 1
Phong độ
WLLWL F.C. Steaua București
WDLLL Arges Pitesti
  1. 13' Leard Sadriu
  2. 19' D. Birligea · O. Popescu 1-0
  3. 34' Ricardo Pădurariu
  4. 35' Octavian Popescu
  5. 45' F. Tanase11m 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' M. Toma D. Politic
  8. 46' R. Moldoveanu D. Oancea
  9. 46' P. Dulcea X. Emmers
  10. 46' M. Idowu C. Micovschi
  11. 80' A. Stoian F. Tanase
  12. 81' S. Balaure Y. Pirvu
  13. 81' I. Radescu R. Matos
  14. 89' R. Labonne R. Padurariu
  15. 90' D. Popa O. Popescu
  16. FT2-0

Đội hình

F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marius Baciu
  1. 32S. Tarnovanu
  2. 2V. Cretu
  3. 5J. Dawa
  4. 3A. Duarte
  5. 4R. Padurariu▼ 89'
  6. 31J. Cisotti
  7. 33R. Radunovic
  8. 20D. Politic▼ 46'
  9. 10F. Tanase▼ 80'
  10. 7O. Popescu▼ 90'
  11. 9D. Birligea

Dự bị 8

  1. 34M. Udrea
  2. 13M. Popa
  3. 98D. Popa▲ 90'
  4. 6A. Dancus
  5. 97R. Labonne▲ 89'
  6. 90A. Stoian▲ 80'
  7. 22M. Toma▲ 46'
  8. 19D. Avram
Arges Pitesti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ioan Andone Bogdan
  1. 34C. Cabuz
  2. 26D. Oancea▼ 46'
  3. 6M. Tudose
  4. 3L. Sadriu
  5. 23F. Borta
  6. 27R. Sierra
  7. 22V. Rata
  8. 11Y. Pirvu▼ 81'
  9. 80X. Emmers▼ 46'
  10. 19C. Micovschi▼ 46'
  11. 17R. Matos▼ 81'

Dự bị 12

  1. 1C. Straton
  2. 31M. Serban
  3. 96S. Balaure▲ 81'
  4. 99R. Moldoveanu▲ 46'
  5. 4E. Antoniou
  6. 20P. Dulcea▲ 46'
  7. 8E. Cotea
  8. 16I. Radescu▲ 81'
  9. 2C. Tofan
  10. 15Garutti
  11. 82M. Marin
  12. 7M. Idowu▲ 46'

Thống kê

027
510
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm21
5Trúng đích6
7Chệch đích9
0Bị chặn6
7Phạt góc5
2Việt vị0
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
6Cứu thua3
325Chuyền bóng420
72%Chính xác chuyền74%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
8 16 - 6 +10 17
2
Rapid
8 9 - 4 +5 15
3
Petrolul Ploiesti
8 9 - 10 -1 15
4
CS Universitatea Craiova
7 14 - 9 +5 11
5
Farul Constanta
8 10 - 8 +2 11
6
F.C. Steaua București
8 11 - 10 +1 11
7
FC Botosani
8 12 - 8 +4 10
8
CS Corvinul Hunedoara
8 8 - 6 +2 10
9
CFR Cluj
7 11 - 10 +1 10
10
Oţelul
8 9 - 9 0 10
11
Arges Pitesti
7 4 - 5 -1 10
12
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
8 4 - 8 -4 10
13
FC Universitatea Cluj
6 9 - 9 0 9
14
Uta Arad
8 11 - 11 0 9
15
FC Voluntari
7 7 - 18 -11 5
16
Csikszereda
8 5 - 18 -13 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

12Trận đấu9
19Ghi được5
21Thủng lưới11
1.58Bàn thắng mỗi trận0.56
4Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn1
11Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu