F.C. Steaua București
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Arges Pitesti

F.C. Steaua București vs Arges Pitesti

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 4-0 Arges Pitesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 2 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 7, hòa 0, Arges Pitesti thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 7
Sân vận động
Arena Naţională, Bucureşti
Trọng tài
I. Coza
Phong độ
WLLWL F.C. Steaua București
DLLLL Arges Pitesti
  1. 8' F. Tănase11m 1-0
  2. 26' Ștefan Târnovanu
  3. 28' Said Ahmed Said
  4. 34' D. Olaru · F. Coman 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' R. Oaidă M. Edjouma
  7. 55' Martin Raynov
  8. 61' C. Tănase D. Meza Colli
  9. 61' G. Ganea D. Dumitrașcu
  10. 61' A. Ișfan A. Dobrosavlevici
  11. 65' I. Cristea · F. Tănase 3-0
  12. 71' Florinel Coman
  13. 71' V. Gheorghe Octavian Popescu
  14. 71' I. Stoica F. Tănase
  15. 71' A. Cordea F. Coman
  16. 83' D. Olaru 4-0
  17. 84' A. Palić M. Raynov
  18. 84' K. Fatai S. Said
  19. 86' A. Musi D. Olaru
  20. FT4-0

Đội hình

F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Petrea
  1. 32Ș. Târnovanu
  2. 33R. Radunović
  3. 17I. Cristea
  4. 4A. Miron
  5. 18M. Edjouma ▼ 46'
  6. 23Ovidiu Popescu ▼ 71'
  7. 27D. Olaru ▼ 86'
  8. 8A. Șut
  9. 9Octavian Popescu ▼ 71'
  10. 10F. Tănase ▼ 71'
  11. 7F. Coman ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 26R. Oaidă ▲ 46'
  2. 22V. Gheorghe ▲ 71'
  3. 19I. Stoica ▲ 71'
  4. 98A. Cordea ▲ 71'
  5. 30A. Musi ▲ 86'
  6. 31I. Mamut
  7. 99A. Vlad
  8. 55Paulo Vinícius
  9. 13I. Dumiter
Arges Pitesti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Schumacher
  1. 33G. Micle
  2. 3I. Latovlevici
  3. 7Diogo Viana
  4. 17A. Dobrosavlevici ▼ 61'
  5. 29D. Dumitrașcu ▼ 61'
  6. 14João Miguel
  7. 5G. Turda
  8. 4D. Meza Colli ▼ 61'
  9. 71M. Raynov ▼ 84'
  10. 8I. Șerban
  11. 44S. Said ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 10C. Tănase ▲ 61'
  2. 19G. Ganea ▲ 61'
  3. 11A. Ișfan ▲ 61'
  4. 21A. Palić ▲ 84'
  5. 90K. Fatai ▲ 84'
  6. 30N. Mușat
  7. 89G. Honciu
  8. 28J. Arias
  9. 22F. Croitoru

Thống kê

024
120
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm2
8Trúng đích0
5Chệch đích1
0Bị chặn1
4Phạt góc1
3Việt vị1
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4

So sánh

49Trận đấu50
103Ghi được43
44Thủng lưới59
2.1Bàn thắng mỗi trận0.86
21Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn17
52Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu