Arges Pitesti
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Steaua București

Arges Pitesti vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 1-2 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 3, hòa 0, F.C. Steaua București thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 27
Sân vận động
Stadionul Municipal Nicolae Dobrin, Piteşti
Trọng tài
M. Bîrsan
Phong độ
DLLLL Arges Pitesti
WLLWL F.C. Steaua București
  1. 21' Deian Sorescu
  2. 44' Grigore Ioan Turda
  3. HT0-0
  4. 46' V. Crețu M. Edjouma
  5. 48' 0-1 A. Șut
  6. 54' 0-2 D. Sorescu · A. Șut
  7. 61' A. Calcan A. Jakoliš
  8. 62' K. Koubemba · F. Rizzi 1-2
  9. 75' Ovidiu Popescu F. Coman
  10. 76' A. Tîrcoveanu T. Njiké
  11. 86' Boubacar Hanne K. Koubemba
  12. 86' D. Bertrand W. Jobello
  13. 90'+3 I. Cristea Octavian Popescu
  14. FT1-2

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Schumacher
  1. 1C. Straton
  2. 70A. Jakoliš ▼ 61'
  3. 5G. Turda
  4. 4D. Meza Colli
  5. 22F. Rizzi
  6. 95M. Zebić
  7. 6T. Njiké ▼ 76'
  8. 18G. Crețu
  9. 28K. Koubemba ▼ 86'
  10. 11W. Jobello ▼ 86'
  11. 14A. Garita

Dự bị 9

  1. 10A. Calcan ▲ 61'
  2. 80A. Tîrcoveanu ▲ 76'
  3. 7Boubacar Hanne ▲ 86'
  4. 24D. Bertrand ▲ 86'
  5. 88Mimito Biai
  6. 17A. Dobrosavlevici
  7. 33G. Micle
  8. 23M. Constantin
  9. 21D. Croitoru
F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Pintilii
  1. 32Ș. Târnovanu
  2. 22D. Sorescu
  3. 5J. Dawa
  4. 16J. Tamm
  5. 33R. Radunović
  6. 18M. Edjouma ▼ 46'
  7. 8A. Șut
  8. 27D. Olaru
  9. 10Octavian Popescu ▼ 90'
  10. 96A. Compagno
  11. 7F. Coman ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 2V. Crețu ▲ 46'
  2. 23Ovidiu Popescu ▲ 75'
  3. 17I. Cristea ▲ 90'
  4. 19B. Omrani
  5. 28A. Pantea
  6. 99A. Vlad
  7. 6D. Haruţ
  8. 80E. Rădăslăvescu
  9. 26R. Oaidă

Thống kê

013
510
11Dứt điểm15
1Trúng đích6
7Chệch đích8
3Bị chặn1
3Phạt góc5
2Việt vị3
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

51Trận đấu59
51Ghi được97
70Thủng lưới77
1Bàn thắng mỗi trận1.64
14Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu