F.C. Steaua București
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Arges Pitesti

F.C. Steaua București vs Arges Pitesti

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 3-2 Arges Pitesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 7, hòa 0, Arges Pitesti thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 12
Sân vận động
Arena Naţională, Bucureşti
Trọng tài
G. Găman
Phong độ
WLLWL F.C. Steaua București
DLLLL Arges Pitesti
  1. 5' 0-1 A. Calcan · A. Garita
  2. 11' A. Compagno · M. Edjouma 1-1
  3. 33' Bryan Alcéus
  4. 39' Valentin Crețu
  5. HT1-1
  6. 46' A. Pantea S. Șerban
  7. 46' R. Oaidă B. Omrani
  8. 60' D. Meza Colli B. Alceus
  9. 61' Alin Dobrosavlevici
  10. 62' Andreas Calcan
  11. 64' Mike Cestor
  12. 64' A. Compagno11m 2-1
  13. 65' D. Bertrand A. Calcan
  14. 74' Florinel Coman
  15. 74' D. Miculescu F. Coman
  16. 76' I. Șerban A. Jakoliš
  17. 76' J. Donisa T. Njiké
  18. 79' 2-2 A. Garita · D. Bertrand
  19. 86' Octavian Popescu D. Olaru
  20. 87' A. Cordea · A. Pantea 3-2
  21. 90'+1 Răzvan Oaidă
  22. 90'+5 Ionuț Şerban
  23. 90'+4 B. Nikolov A. Cordea
  24. FT3-2

Đội hình

F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Dică
  1. 32Ș. Târnovanu
  2. 2V. Crețu
  3. 6D. Haruţ
  4. 16J. Tamm
  5. 77S. Șerban ▼ 46'
  6. 27D. Olaru ▼ 86'
  7. 18M. Edjouma
  8. 98A. Cordea ▼ 90'
  9. 96A. Compagno
  10. 19B. Omrani ▼ 46'
  11. 7F. Coman ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 28A. Pantea ▲ 46'
  2. 26R. Oaidă ▲ 46'
  3. 11D. Miculescu ▲ 74'
  4. 10Octavian Popescu ▲ 86'
  5. 24B. Nikolov ▲ 90'
  6. 90B. Rusu
  7. 20M. Dulca
  8. 99A. Vlad
  9. 22R. Boboc
Arges Pitesti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Schumacher
  1. 1C. Straton
  2. 2A. Tofan
  3. 92M. Cestor
  4. 17A. Dobrosavlevici
  5. 16Fábio Vianna
  6. 21B. Alceus ▼ 60'
  7. 6T. Njiké ▼ 76'
  8. 70A. Jakoliš ▼ 76'
  9. 11A. Ișfan
  10. 10A. Calcan ▼ 65'
  11. 14A. Garita

Dự bị 9

  1. 4D. Meza Colli ▲ 60'
  2. 24D. Bertrand ▲ 65'
  3. 8I. Șerban ▲ 76'
  4. 27J. Donisa ▲ 76'
  5. 23M. Constantin
  6. 7M. Raynov
  7. 3I. Latovlevici
  8. 12A. Greab
  9. 18G. Crețu

Thống kê

03
50

So sánh

59Trận đấu51
97Ghi được51
77Thủng lưới70
1.64Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn21
58Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu