Arges Pitesti
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
F.C. Steaua București

Arges Pitesti vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 2-3 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 3, hòa 0, F.C. Steaua București thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 2
Sân vận động
Stadionul Municipal Nicolae Dobrin, Piteşti
Trọng tài
H. Mladinovici
Phong độ
DLLLL Arges Pitesti
WLLWL F.C. Steaua București
  1. 7' Denis Constantin Dumitrascu
  2. 19' Andrei Cordea
  3. 39' 0-1 F. Tănase · D. Olaru
  4. 42' Ivan Mamut
  5. 43' I. Șerban11m 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' S. Said A. Dobrosavlevici
  8. 46' I. Stoica A. Cordea
  9. 46' F. Coman I. Mamut
  10. 53' Martin Raynov
  11. 56' 1-2 F. Tănase11m
  12. 65' A. Șut M. Edjouma
  13. 66' J. Arias C. Tănase
  14. 66' N. Mușat D. Dumitrașcu
  15. 66' Diogo Viana G. Ganea
  16. 69' Said Ahmed Said
  17. 69' Ionuț Şerban
  18. 69' Florin Tănase
  19. 72' S. Said11m 2-2
  20. 77' V. Gheorghe V. Crețu
  21. 78' Octavian Popescu
  22. 84' I. Dumiter F. Tănase
  23. 90'+3 C. Moisie A. Ișfan
  24. 90'+4 2-3 I. Dumiter
  25. FT2-3

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: C. Schumacher
  1. 12A. Greab
  2. 17A. Dobrosavlevici ▼ 46'
  3. 29D. Dumitrașcu ▼ 66'
  4. 14João Miguel
  5. 2C. Tofan
  6. 5G. Turda
  7. 10C. Tănase ▼ 66'
  8. 71M. Raynov
  9. 8I. Șerban
  10. 11A. Ișfan ▼ 90'
  11. 19G. Ganea ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 44S. Said ▲ 46'
  2. 28J. Arias ▲ 66'
  3. 30N. Mușat ▲ 66'
  4. 7Diogo Viana ▲ 66'
  5. 26C. Moisie ▲ 90'
  6. 25D. Boldor
  7. 21A. Palić
  8. 89G. Honciu
  9. 33G. Micle
F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Petrea
  1. 32Ș. Târnovanu
  2. 2V. Crețu ▼ 77'
  3. 33R. Radunović
  4. 17I. Cristea
  5. 4A. Miron
  6. 18M. Edjouma ▼ 65'
  7. 27D. Olaru
  8. 98A. Cordea ▼ 46'
  9. 9Octavian Popescu
  10. 10F. Tănase ▼ 84'
  11. 31I. Mamut ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 19I. Stoica ▲ 46'
  2. 7F. Coman ▲ 46'
  3. 8A. Șut ▲ 65'
  4. 22V. Gheorghe ▲ 77'
  5. 13I. Dumiter ▲ 84'
  6. 20A. Burlacu
  7. 23Ovidiu Popescu
  8. 26R. Oaidă
  9. 99A. Vlad

Thống kê

131
340
40%Kiểm soát bóng60%
4Dứt điểm15
3Trúng đích9
1Chệch đích6
1Phạt góc3
2Việt vị1
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CFR Cluj
30 48 - 16 +32 76
2
F.C. Steaua București
30 54 - 28 +26 62
3
CS Universitatea Craiova
30 55 - 29 +26 54
5
Farul Constanta
30 42 - 21 +21 48
6
Arges Pitesti
10 3 - 26 -23 27
6
FC Voluntari
30 31 - 27 +4 47
7
FC Botosani
30 33 - 28 +5 46
8
Rapid
30 34 - 31 +3 40
9
Uta Arad
30 24 - 20 +4 40
10
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 33 - 29 +4 39
11
Chindia Targoviste
30 23 - 23 0 35
12
FC U Craiova 1948
30 31 - 35 -4 33
13
CS Mioveni
30 19 - 36 -17 29
14
Dinamo Bucuresti
30 24 - 66 -42 17
15
FC Clinceni
30 21 - 64 -43 14
16
GAZ Metan Medias
30 21 - 46 -25 2
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu49
43Ghi được103
59Thủng lưới44
0.86Bàn thắng mỗi trận2.1
18Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu