Wisla Krakow
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Wisla Plock

Wisla Krakow vs Wisla Plock

Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 2-1 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 4, hòa 2, Wisla Plock thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
Phong độ
LDWLD Wisla Krakow
LLLWD Wisla Plock
  1. 14' A. Rodado 1-0
  2. 28' 1-1 S. Hamulic · D. Pacheco
  3. 34' Marcus Haglind Sangre
  4. 36' J. Sanchez · A. Uryga 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' M. Karamarko M. Flis
  7. 56' J. Prsir J. Jimenez
  8. 60' K. Savvidis D. Pacheco
  9. 60' D. Gallapeni P. Kun
  10. 63' M. Kuziemka M. Bozic
  11. 70' G. Kuchko O. Kobacki
  12. 73' J. Igbekeme A. Rodado
  13. 74' R. Mikulec F. Duarte
  14. 81' Alan Uryga
  15. 88' Jurica Pršir
  16. 89' E. Omic K. Duda
  17. FT2-1

Đội hình

Wisla Krakow Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mariusz Jop
  1. 1M. Lubik 6.9
  2. 2J. Lelieveld 6.9
  3. 6A. Uryga 6.9
  4. 13M. Maisonneuve 7.0
  5. 52J. Krzyzanowski 7.3
  6. 7J. Ertlthaler 6.9
  7. 41K. Duda ▼ 89' 7.2
  8. 10F. Duarte ▼ 74' 6.2
  9. 9A. Rodado ▼ 73' 7.7
  10. 17M. Bozic ▼ 63' 6.9
  11. 11J. Sanchez 6.9

Dự bị 11

  1. 28P. Letkiewicz
  2. 21J. Guillemenot
  3. 97W. Biedrzycki
  4. 4R. Mikulec ▲ 74' 6.2
  5. 12J. Igbekeme ▲ 73' 6.7
  6. 20E. Omic ▲ 89'
  7. 51M. Kuziemka ▲ 63' 6.5
  8. 29D. Grujcic
  9. 27E. Youan
  10. 50M. Kutwa
  11. 32O. Plawinski
Wisla Plock Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Adam Majewski
  1. 12R. Leszczynski 6.2
  2. 4M. Haglind-Sangre 6.2
  3. 35M. Kaminski 6.0
  4. 3M. Flis ▼ 46' 6.2
  5. 21Z. Rogelj 6.7
  6. 17A. Radwanski 8.2
  7. 8D. Pacheco ▼ 60' 7.2
  8. 23P. Kun ▼ 60' 6.7
  9. 11J. Jimenez ▼ 56' 7.2
  10. 10S. Hamulic 7.6
  11. 7O. Kobacki ▼ 70' 6.6

Dự bị 11

  1. 26J. Burek
  2. 82S. Wadas
  3. 20L. Sekulski
  4. 99D. Juric
  5. 18J. Prsir ▲ 56' 6.9
  6. 6K. Pomorski
  7. 88K. Savvidis ▲ 60' 6.3
  8. 16F. Hiszpanski
  9. 5M. Karamarko ▲ 46' 7.3
  10. 91G. Kuchko ▲ 70' 6.7
  11. 19D. Gallapeni ▲ 60' 7.2

Thống kê

014
1020
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm22
4Trúng đích7
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm11
5Bị chặn8
4Phạt góc10
0Việt vị3
19Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
6Cứu thua2
-0.98Bàn thắng ngăn chặn-0.98
381Chuyền bóng385
310Chuyền chính xác321
81%Chính xác chuyền83%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
6 11 - 4 +7 16
2
Legia Warszawa
7 15 - 6 +9 15
3
Górnik Zabrze
6 12 - 7 +5 15
4
Wisla Krakow 1-0
8 14 - 11 +3 14
5
Jagiellonia 0-1
7 11 - 9 +2 12
6
Piast Gliwice
7 13 - 13 0 10
7
GKS Katowice
6 12 - 9 +3 9
8
Pogon Szczecin
6 8 - 5 +3 9
9
Korona Kielce
6 7 - 5 +2 9
10
Zaglebie Lubin
6 6 - 5 +1 9
11
KS Cracovia
7 6 - 8 -2 8
12
Radomiak Radom
7 6 - 13 -7 8
13
Widzew Łódź
7 10 - 10 0 7
14
Śląsk Wrocław
7 9 - 11 -2 6
15
Motor Lublin
7 8 - 13 -5 5
16
Wisla Plock
6 4 - 11 -7 5
17
Wieczysta Kraków
6 9 - 13 -4 4
18
Raków Częstochowa
6 6 - 14 -8 0
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
16Ghi được14
16Thủng lưới15
1.45Bàn thắng mỗi trận1.4
2Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu