Wisla Krakow
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wisla Plock

Wisla Krakow vs Wisla Plock

Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 0-0 Wisla Plock tại I liga, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 3, hòa 2, Wisla Plock thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
Phong độ
LDWLD Wisla Krakow
DLLLW Wisla Plock
  1. 33' N. Sreckovic
  2. 42' J. Colley
  3. 44' M. Spremo
  4. HT0-0
  5. 46' F. Lesniak N. Srećković
  6. 52' E. Thiakane
  7. 60' F. Hiszpański É. Thiakane
  8. 60' I. Drapiński P. Chrupałła
  9. 67' Ángel Baena Miki Villar
  10. 71' K. Janus M. Spremo
  11. 78' I. Sapała K. Duda
  12. 79' S. Sobczak Ángel Rodado
  13. 88' M. Lewandowski Ł. Sekulski
  14. 90'+4 F. Hiszpanski
  15. FT0-0

Đội hình

Wisla Krakow HLV: R. Sobolewski
  1. Álvaro Ratón
  2. A. Uryga
  3. B. Jaroch
  4. J. Colley
  5. J. Krzyżanowski
  6. Goku Román
  7. Miki Villar ▼ 67'
  8. Marc Carbó
  9. K. Duda ▼ 78'
  10. Jesús Alfaro
  11. Ángel Rodado ▼ 79'

Dự bị 9

  1. Ángel Baena ▲ 67'
  2. I. Sapała ▲ 78'
  3. S. Sobczak ▲ 79'
  4. B. Talar
  5. D. Olejarka
  6. D. Szot
  7. I. Łasicki
  8. K. Broda
  9. K. Wiśniewski
Wisla Plock HLV: M. Saganowski
  1. B. Gradecki
  2. M. Spremo ▼ 71'
  3. D. Niepsuj
  4. J. Szymański
  5. B. Czajka
  6. É. Thiakane ▼ 60'
  7. M. Szwoch
  8. J. Grič
  9. N. Srećković ▼ 46'
  10. P. Chrupałła ▼ 60'
  11. Ł. Sekulski ▼ 88'

Dự bị 9

  1. F. Lesniak ▲ 46'
  2. F. Hiszpański ▲ 60'
  3. I. Drapiński ▲ 60'
  4. K. Janus ▲ 71'
  5. M. Lewandowski ▲ 88'
  6. A. Chrzanowski
  7. F. Gerbowski
  8. K. Kamiński
  9. S. Strózik

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lechia Gdańsk
34 60 - 34 +26 68
2
GKS Katowice
34 68 - 35 +33 62
3
Arka Gdynia
34 52 - 34 +18 62
4
Motor Lublin
34 49 - 42 +7 56
5
Górnik Łęczna
34 35 - 29 +6 55
6
Odra Opole
34 42 - 32 +10 53
7
Wisla Plock
34 46 - 46 0 51
8
Miedz Legnica
34 52 - 36 +16 51
9
Tychy 71
34 43 - 47 -4 51
10
Wisla Krakow
34 62 - 50 +12 50
11
Stal Rzeszów
34 53 - 60 -7 48
12
Chrobry Głogów
34 35 - 49 -14 42
13
Znicz Pruszków
34 34 - 44 -10 42
14
Nieciecza
34 56 - 52 +4 41
15
Polonia Warszawa
34 41 - 50 -9 35
16
Resovia Rzeszów
34 39 - 60 -21 34
17
Podbeskidzie
34 26 - 59 -33 23
18
Zaglebie Sosnowiec
34 21 - 55 -34 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu48
93Ghi được64
70Thủng lưới69
1.82Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn26
50Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu