Wisla Plock vs Wisla Krakow
Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 2-0 Wisla Krakow tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 4, hòa 2, Wisla Krakow thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion im. Kazimierza Górskiego, Płock
- Trọng tài
- T. Kwiatkowski
- Phong độ
- LLLWD Wisla Plock
- LDWLD Wisla Krakow
- 10' Felicio Brown Forbes
- 39' Ł. Sekulski · R. Wolski 1-0
- 41' Mateusz Szwoch
- HT1-0
- 48' Ł. Sekulski · D. Michalski 2-0
- 53' ▲ H. Sobol ▼ F. Brown Forbes
- 53' ▲ D. Hugi ▼ P. Starzyński
- 57' Rafał Wolski
- 63' ▲ P. Plewka ▼ S. Szota
- 63' ▲ M. Młyński ▼ M. Hanousek
- 68' ▲ P. Tuszyński ▼ R. Wolski
- 69' Hubert Sobol
- 69' ▲ D. Warchoł ▼ Ł. Sekulski
- 76' ▲ Jorginho ▼ M. Kolar
- 84' Jakub Rzeźniczak
- 89' ▲ K. Vallo ▼ D. Zbozień
- 89' ▲ F. Lesniak ▼ M. Szwoch
- 90'+1 Georgy Zhukov
- 90' ▲ K. Wachowiak ▼ K. Gruszkowski
- FT2-0
Đội hình
- 1K. Kamiński 7.0
- 25J. Rzeźniczak 6.9
- 33D. Zbozień ▼ 89' 6.3
- 5A. Krivotsyuk 6.6
- 2D. Michalski ⇢ 7.3
- 10R. Wolski ⇢ ▼ 68' 7.9
- 14M. Szwoch ▼ 89' 7.5
- 6D. Rasak 7.2
- 32F. Gerbowski 6.9
- 20Ł. Sekulski ⚽2 ▼ 69' 8.2
- 24M. Kolar ▼ 76' 6.9
Dự bị 9
- 8P. Tuszyński ▲ 68' 6.9
- 95D. Warchoł ▲ 69' 6.9
- 11Jorginho ▲ 76' 6.6
- 15K. Vallo ▲ 89'
- 23F. Lesniak ▲ 89'
- 17M. Błachewicz
- 9D. Kocyła
- 96D. Węglarz
- 94D. Lagator
- 31M. Biegański 7.0
- 25M. Frydrych 6.5
- 6A. Uryga 6.9
- 15M. Hanousek ▼ 63' 6.7
- 17S. Szota ▼ 63' 6.3
- 20K. Gruszkowski ▼ 90' 6.0
- 92M. Škvarka 6.5
- 10G. Zhukov 6.3
- 40Y. Yeboah 7.7
- 54P. Starzyński ▼ 53' 6.7
- 91F. Brown Forbes ▼ 53' 6.2
Dự bị 9
- 19H. Sobol ▲ 53' 6.3
- 7D. Hugi ▲ 53' 6.7
- 80P. Plewka ▲ 63' 6.9
- 11M. Młyński ▲ 63' 6.6
- 2K. Wachowiak ▲ 90'
- 35D. Gądek
- 99K. Rosa
- 3A. Mehremić
- 43D. Szot
Thống kê
03⚑6
⚑130
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm12
7Trúng đích2
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
6Phạt góc1
2Việt vị3
19Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
2Cứu thua5
274Chuyền bóng329
190Chuyền chính xác235
69%Chính xác chuyền71%
So sánh
45Trận đấu49
61Ghi được72
64Thủng lưới74
1.36Bàn thắng mỗi trận1.47
13Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn29
22Hiệp hai29