Wisla Plock
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Wisla Krakow

Wisla Plock vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 1-3 Wisla Krakow tại I liga, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 1, hòa 2, Wisla Krakow thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 14
Sân vận động
Orlen Stadion, Płock
Phong độ
LLLWD Wisla Plock
LDWLD Wisla Krakow
  1. 5' F. Hiszpanski
  2. 34' O. Sukiennicki Marc Carbó
  3. 35' K. Pomorski
  4. 37' L. Sekulski
  5. 41' 0-1 Ángel Rodado
  6. 42' A. Edmundsson
  7. 45'+3 J. Igbekeme
  8. HT0-1
  9. 46' P. Misiak D. Niepsuj
  10. 46' P. Krawczyk F. Hiszpański
  11. 49' 0-2 Ángel Rodado
  12. 59' O. Sukiennicki
  13. 65' Iban Salvador M. Haglind-Sangré
  14. 71' J. Igbekeme
  15. 71' J. Igbekeme
  16. 74' M. Famulak K. Pomorski
  17. 77' T. Kiss Ángel Baena
  18. 78' B. Jaroch
  19. 82' B. Borowski O. Tomczyk
  20. 82' 0-3 T. Kiss
  21. 90'+8 I. Salvador
  22. 90' D. Szot G. Kiakós
  23. 90' Frederico Duarte Jesús Alfaro
  24. 90'+7 P. Krawczyk 1-3
  25. FT1-3

Đội hình

Wisla Plock HLV: M. Misiura
  1. M. Gostomski
  2. M. Haglind-Sangré ▼ 65'
  3. D. Niepsuj ▼ 46'
  4. A. Edmundsson
  5. J. Szymański
  6. D. Kun
  7. F. Hiszpański ▼ 46'
  8. K. Pomorski ▼ 74'
  9. Jime
  10. Ł. Sekulski
  11. O. Tomczyk ▼ 82'

Dự bị 9

  1. P. Krawczyk ▲ 46'
  2. P. Misiak ▲ 46'
  3. Iban Salvador ▲ 65'
  4. M. Famulak ▲ 74'
  5. B. Borowski ▲ 82'
  6. B. Gradecki
  7. G. Kuchko
  8. K. Kukułka
  9. M. Brzozowski
Wisla Krakow HLV: M. Jop
  1. P. Letkiewicz
  2. B. Jaroch
  3. W. Biedrzycki
  4. Marc Carbó ▼ 34'
  5. G. Kiakós ▼ 90'
  6. M. Kutwa
  7. Jesús Alfaro ▼ 90'
  8. J. Igbekeme
  9. Ángel Baena ▼ 77'
  10. Ł. Zwoliński
  11. Ángel Rodado

Dự bị 9

  1. O. Sukiennicki ▲ 34'
  2. T. Kiss ▲ 77'
  3. D. Szot ▲ 90'
  4. Frederico Duarte ▲ 90'
  5. A. Chichkan
  6. I. Łasicki
  7. K. Dziedzic
  8. K. Skrobański
  9. M. Kuziemka

Thống kê

05
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu53
80Ghi được91
53Thủng lưới65
1.67Bàn thắng mỗi trận1.72
17Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn32
40Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu