Wisla Krakow
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Wisla Plock

Wisla Krakow vs Wisla Plock

Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 1-3 Wisla Plock tại I liga, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 3, hòa 2, Wisla Plock thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 31
Sân vận động
Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
Phong độ
LDWLD Wisla Krakow
LLLWD Wisla Plock
  1. 13' Ángel Rodado11m 1-0
  2. 14' 1-1 G. Kuchko
  3. 38' 1-2 Ł. Sekulski
  4. 40' R. Mikulec
  5. HT1-2
  6. 47' B. Nastic
  7. 50' A. Edmundsson
  8. 65' M. Poletanović Ł. Zwoliński
  9. 72' D. Bošnjak Jime
  10. 76' L. Sekulski
  11. 78' Jesús Alfaro Frederico Duarte
  12. 78' T. Kiss Ángel Baena
  13. 78' Amin Al Hamawi Ł. Sekulski
  14. 78' K. Pomorski Dani Pacheco
  15. 90'+1 F. Hiszpański D. Kun
  16. 90'+1 J. Szymański B. Nastić
  17. 90'+5 1-3 G. Kuchko
  18. FT1-3

Đội hình

Wisla Krakow HLV: M. Jop
  1. P. Letkiewicz
  2. A. Uryga
  3. I. Łasicki
  4. B. Jaroch
  5. R. Mikulec
  6. J. Igbekeme
  7. Ángel Baena ▼ 78'
  8. Frederico Duarte ▼ 78'
  9. K. Duda
  10. Ł. Zwoliński ▼ 65'
  11. Ángel Rodado

Dự bị 9

  1. M. Poletanović ▲ 65'
  2. Jesús Alfaro ▲ 78'
  3. T. Kiss ▲ 78'
  4. G. Kiakós
  5. J. Colley
  6. K. Broda
  7. M. Kuziemka
  8. Marc Carbó
  9. O. Sukiennicki
Wisla Plock HLV: M. Misiura
  1. B. Gradecki
  2. N. Mijušković
  3. B. Nastić ▼ 90'
  4. M. Haglind-Sangré
  5. A. Edmundsson
  6. Dani Pacheco ▼ 78'
  7. D. Kun ▼ 90'
  8. Jime ▼ 72'
  9. G. Kuchko
  10. Ł. Sekulski ▼ 78'
  11. Iban Salvador

Dự bị 9

  1. D. Bošnjak ▲ 72'
  2. Amin Al Hamawi ▲ 78'
  3. K. Pomorski ▲ 78'
  4. F. Hiszpański ▲ 90'
  5. J. Szymański ▲ 90'
  6. B. Borowski
  7. K. Čustović
  8. P. Krawczyk
  9. S. Pruszkowski

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu48
91Ghi được80
65Thủng lưới53
1.72Bàn thắng mỗi trận1.67
16Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn28
51Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu