Wisla Plock
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Wisla Krakow

Wisla Plock vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 1-3 Wisla Krakow tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 28 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 4, hòa 2, Wisla Krakow thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 19
Sân vận động
Stadion im. Kazimierza Górskiego, Płock
Trọng tài
Tomasz Kwiatkowski, Poland
Phong độ
LLLWD Wisla Plock
LDWLD Wisla Krakow
  1. HT0-0
  2. 49' Serafin Szota
  3. 67' D. Rasak · M. Szwoch 1-0
  4. 72' D. Mawutor Chuca
  5. 72' Jean Carlos P. Starzyński
  6. 75' P. Tuszyński T. Gjertsen
  7. 75' M. Obradović J. Rzeźniczak
  8. 75' K. Rogoziński M. Lewandowski
  9. 77' R. Boguski Ž. Medved
  10. 77' U. Radaković S. Szota
  11. 79' Michal Frydrych
  12. 82' 1-1 R. Boguski · S. Savić
  13. 84' Dušan Lagator
  14. 85' 1-2 U. Radaković · M. Frydrych
  15. 90' C. Sheridan D. Lagator
  16. 90'+1 S. Koné U. Radaković
  17. 90'+7 1-3 R. Boguski
  18. FT1-3

Đội hình

Wisla Plock Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Sobolewski
  1. 1K. Kamiński
  2. 25J. Rzeźniczak ▼ 75'
  3. 33D. Zbozień
  4. 18A. Uryga
  5. 24Ángel García
  6. 14M. Szwoch
  7. 94D. Lagator ▼ 90'
  8. 6D. Rasak
  9. 23F. Lesniak
  10. 27T. Gjertsen ▼ 75'
  11. 37M. Lewandowski ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 8P. Tuszyński ▲ 75'
  2. 3M. Obradović ▲ 75'
  3. 77K. Rogoziński ▲ 75'
  4. 26C. Sheridan ▲ 90'
  5. 2D. Michalski
  6. 17H. Adamczyk
  7. 99B. Gradecki
  8. 89A. Pawlak
  9. 15K. Vallo
Wisla Krakow Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Hyballa
  1. 1M. Lis
  2. 4M. Sadlok
  3. 25M. Frydrych
  4. 17S. Szota ▼ 77'
  5. 77S. Savić
  6. 18Chuca ▼ 72'
  7. 80P. Plewka
  8. 54P. Starzyński ▼ 72'
  9. 99F. Brown Forbes
  10. 55Ž. Medved ▼ 77'
  11. 40Y. Yeboah

Dự bị 9

  1. 34D. Mawutor ▲ 72'
  2. 15Jean Carlos ▲ 72'
  3. 9R. Boguski ▲ 77'
  4. 26U. Radaković ▲ 77'
  5. 5S. Koné ▲ 90'
  6. 41K. Duda
  7. 2K. Wachowiak
  8. 14D. Hoyo-Kowalski
  9. 48K. Broda

Thống kê

012
220
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm10
3Trúng đích7
7Chệch đích3
2Phạt góc2
1Việt vị0
25Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 48 - 24 +24 64
2
Raków Częstochowa
30 46 - 25 +21 59
3
Pogon Szczecin
30 36 - 23 +13 52
4
Śląsk Wrocław
30 36 - 32 +4 43
5
Warta Poznań
30 33 - 32 +1 43
6
Piast Gliwice
30 39 - 32 +7 42
7
Lechia Gdańsk
30 40 - 37 +3 42
8
Zaglebie Lubin
30 38 - 40 -2 41
9
Jagiellonia
30 39 - 48 -9 37
10
Górnik Zabrze
30 31 - 33 -2 37
11
Lech Poznań
30 39 - 38 +1 37
12
Wisla Plock
30 37 - 44 -7 33
13
Wisla Krakow
30 39 - 42 -3 33
14
KS Cracovia
30 28 - 32 -4 32
15
Stal Mielec
30 31 - 47 -16 29
16
Podbeskidzie
30 29 - 60 -31 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
40Ghi được47
47Thủng lưới48
1.21Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu