Wisla Krakow vs Wisla Plock
Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 3-4 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 25 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 4, hòa 2, Wisla Plock thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
- Trọng tài
- D. Sylwestrzak
- Phong độ
- LDWLD Wisla Krakow
- LLLWD Wisla Plock
- 9' 0-1 P. Tomasik · M. Szwoch
- 12' 0-2 Ł. Sekulski · Jorginho
- 24' Konrad Gruszkowski
- 27' S. Ring · S. Savić 1-2
- 41' 1-3 Ł. Sekulski · M. Kolar
- HT1-3
- 46' ▲ E. Manu ▼ E. Fazlagić
- 46' ▲ M. Cissé ▼ S. Savić
- 57' E. Manu · M. Poletanović 2-3
- 61' ▲ F. Lesniak ▼ M. Kolar
- 66' Zdeněk Ondrášek
- 66' Piotr Tomasik
- 69' ▲ D. Michalski ▼ Ł. Sekulski
- 71' Z. Ondrášek · G. Tsitaishvili 3-3
- 74' Maciej Sadlok
- 74' ▲ D. Szot ▼ S. Ring
- 79' ▲ D. Lagator ▼ D. Furman
- 79' ▲ I. Drapiński ▼ K. Vallo
- 79' ▲ P. Tuszyński ▼ P. Tomasik
- 82' ▲ D. Hugi ▼ G. Tsitaishvili
- 90'+9 Elvis Manu
- 90'+8 Filip Lesniak
- 90'+11 3-4 1 M. Szwoch11m
- FT3-4
Đội hình
- 1P. Kieszek 5.7
- 4M. Sadlok 6.2
- 25M. Frydrych 6.2
- 3S. Ring ⚽ ▼ 74' 7.3
- 20K. Gruszkowski 6.0
- 77S. Savić ⇢ ▼ 46' 6.3
- 8M. Poletanović ⇢ 7.0
- 22E. Fazlagić ▼ 46' 6.3
- 14G. Tsitaishvili ⇢ ▼ 82' 6.3
- 13Z. Ondrášek ⚽ 7.5
- 30Luis Fernández 6.9
Dự bị 9
- 28E. Manu ⚽ ▲ 46' 7.0
- 70M. Cissé ▲ 46' 6.6
- 43D. Szot ▲ 74' 6.7
- 7D. Hugi ▲ 82' 6.7
- 31M. Biegański
- 92M. Škvarka
- 17S. Szota
- 10G. Zhukov
- 21N. Kuveljić
- 1K. Kamiński 6.2
- 25J. Rzeźniczak 6.2
- 77P. Tomasik ⚽ ▼ 79' 6.9
- 4A. Chrzanowski 6.5
- 15K. Vallo ▼ 79' 6.3
- 14M. Szwoch ⚽ ⇢ 7.6
- 92D. Furman ▼ 79' 6.7
- 89A. Pawlak 6.2
- 20Ł. Sekulski ⚽2 ▼ 69' 8.3
- 24M. Kolar ⇢ ▼ 61' 7.0
- 11Jorginho ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 23F. Lesniak ▲ 61' 6.9
- 2D. Michalski ▲ 69' 6.5
- 94D. Lagator ▲ 79' 6.2
- 21I. Drapiński ▲ 79' 6.7
- 8P. Tuszyński ▲ 79' 6.7
- 32F. Gerbowski
- 7R. Cielemęcki
- 96D. Węglarz
- 91T. Walczak
Thống kê
04⚑3
⚑010
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm9
6Trúng đích5
7Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
3Phạt góc0
1Việt vị2
18Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
1Cứu thua3
408Chuyền bóng576
334Chuyền chính xác483
82%Chính xác chuyền84%
So sánh
49Trận đấu45
72Ghi được61
74Thủng lưới64
1.47Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai22