Wisla Krakow
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Wisla Plock

Wisla Krakow vs Wisla Plock

Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 0-3 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 18 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 4, hòa 2, Wisla Plock thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
Trọng tài
Daniel Stefanski, Poland
Phong độ
LDWLD Wisla Krakow
LLLWD Wisla Plock
  1. 8' 0-1 A. Uryga · D. Zbozień
  2. 43' 0-2 D. Michalski · M. Szwoch
  3. HT0-2
  4. 46' J. Błaszczykowski A. Mehremić
  5. 46' S. Savić Chuca
  6. 65' Damian Rasak
  7. 71' 0-3 D. Rasak · P. Tuszyński
  8. 72' P. Pyrdoł D. Kocyła
  9. 72' T. Gjertsen M. Szwoch
  10. 75' Vullnet Basha
  11. 76' C. Sheridan P. Tuszyński
  12. 77' F. Bećiraj Jean Carlos
  13. 77' N. Kuveljić V. Basha
  14. 80' A. Buksa Y. Yeboah
  15. 90' Dawid Szot
  16. 90'+1 M. Ambrosiewicz D. Rasak
  17. FT0-3

Đội hình

Wisla Krakow Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: A. Skowronek
  1. 1M. Lis
  2. 4M. Sadlok
  3. 2R. Janicki
  4. 33D. Abramowicz
  5. 3A. Mehremić ▼ 46'
  6. 43D. Szot
  7. 6V. Basha ▼ 77'
  8. 10G. Zhukov
  9. 18Chuca ▼ 46'
  10. 15Jean Carlos ▼ 77'
  11. 40Y. Yeboah ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 16J. Błaszczykowski ▲ 46'
  2. 77S. Savić ▲ 46'
  3. 11F. Bećiraj ▲ 77'
  4. 21N. Kuveljić ▲ 77'
  5. 44A. Buksa ▲ 80'
  6. 80P. Plewka
  7. 19D. Niepsuj
  8. 22M. Buchalik
  9. 5L. Klemenz
Wisla Plock Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Sobolewski
  1. 1K. Kamiński
  2. 33D. Zbozień
  3. 18A. Uryga
  4. 24Ángel García
  5. 2D. Michalski
  6. 14M. Szwoch ▼ 72'
  7. 94D. Lagator
  8. 6D. Rasak ▼ 90'
  9. 23F. Lesniak
  10. 8P. Tuszyński ▼ 76'
  11. 9D. Kocyła ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 11P. Pyrdoł ▲ 72'
  2. 27T. Gjertsen ▲ 72'
  3. 26C. Sheridan ▲ 76'
  4. 28M. Ambrosiewicz ▲ 90'
  5. 7P. Tomasik
  6. 96W. Szumilas
  7. 10G. Merebashvili
  8. 22J. Wrąbel
  9. 30P. Żuk

Thống kê

026
610
58%Kiểm soát bóng42%
7Dứt điểm9
3Trúng đích4
4Chệch đích5
6Phạt góc6
1Việt vị4
10Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3

So sánh

34Trận đấu33
47Ghi được40
48Thủng lưới47
1.38Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu