Wisla Plock
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Wisla Krakow

Wisla Plock vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 1-1 Wisla Krakow tại I liga, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 1, hòa 2, Wisla Krakow thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 27
Sân vận động
Orlen Stadion, Płock
Phong độ
DLLLW Wisla Plock
LDWLD Wisla Krakow
  1. 29' J. Gric
  2. HT0-0
  3. 58' F. Gerbowski 1-0
  4. 70' David Juncà J. Krzyżanowski
  5. 73' J. Westermark Ł. Sekulski
  6. 73' K. Vallo D. Kocyła
  7. 76' D. Bregu Ángel Baena
  8. 76' Eneko Satrústegui I. Łasicki
  9. 86' G. Kuchko D. Niepsuj
  10. 86' I. Sapała Marc Carbó
  11. 86' M. Żyro Miki Villar
  12. 88' F. Hiszpanski
  13. 90' 1-1 I. Sapała
  14. FT1-1

Đội hình

Wisla Plock HLV: D. Żuraw
  1. B. Gradecki
  2. M. Haglind-Sangré
  3. M. Biernat
  4. D. Niepsuj▼ 86'
  5. J. Jach
  6. F. Hiszpański
  7. M. Szwoch
  8. J. Grič
  9. D. Kocyła▼ 73'
  10. F. Gerbowski
  11. Ł. Sekulski▼ 73'

Dự bị 9

  1. J. Westermark▲ 73'
  2. K. Vallo▲ 73'
  3. G. Kuchko▲ 86'
  4. A. Chrzanowski
  5. I. Drapiński
  6. J. Szymański
  7. K. Kamiński
  8. M. Lewandowski
  9. M. Lorenc
Wisla Krakow HLV: R. Sobolewski
  1. Álvaro Ratón
  2. A. Uryga
  3. I. Łasicki▼ 76'
  4. J. Colley
  5. J. Krzyżanowski▼ 70'
  6. Miki Villar▼ 86'
  7. Marc Carbó▼ 86'
  8. K. Duda
  9. S. Sobczak
  10. Ángel Rodado
  11. Ángel Baena▼ 76'

Dự bị 9

  1. David Juncà▲ 70'
  2. D. Bregu▲ 76'
  3. Eneko Satrústegui▲ 76'
  4. I. Sapała▲ 86'
  5. M. Żyro▲ 86'
  6. B. Omrani
  7. D. Olejarka
  8. K. Szewczyk
  9. M. Kutwa

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lechia Gdańsk
34 60 - 34 +26 68
2
GKS Katowice
34 68 - 35 +33 62
3
Arka Gdynia
34 52 - 34 +18 62
4
Motor Lublin
34 49 - 42 +7 56
5
Górnik Łęczna
34 35 - 29 +6 55
6
Odra Opole
34 42 - 32 +10 53
7
Wisla Plock
34 46 - 46 0 51
8
Miedz Legnica
34 52 - 36 +16 51
9
Tychy 71
34 43 - 47 -4 51
10
Wisla Krakow
34 62 - 50 +12 50
11
Stal Rzeszów
34 53 - 60 -7 48
12
Chrobry Głogów
34 35 - 49 -14 42
13
Znicz Pruszków
34 34 - 44 -10 42
14
Nieciecza
34 56 - 52 +4 41
15
Polonia Warszawa
34 41 - 50 -9 35
16
Resovia Rzeszów
34 39 - 60 -21 34
17
Podbeskidzie
34 26 - 59 -33 23
18
Zaglebie Sosnowiec
34 21 - 55 -34 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu51
64Ghi được93
69Thủng lưới70
1.33Bàn thắng mỗi trận1.82
10Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn33
38Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu