Helmond Sport
4 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
VVV Venlo

Helmond Sport vs VVV Venlo

Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 4-2 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 4, hòa 3, VVV Venlo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 5
Sân vận động
GS Staalwerken Stadion, Helmond
Trọng tài
L. Gerrets
Phong độ
LDLWW Helmond Sport
WWWLW VVV Venlo
  1. 17' L. Cicero 1-0
  2. 36' M. Tsigkas A. Schalk
  3. 44' L. Bajrami · S. Dekkers 2-0
  4. HT2-0
  5. 47' 2-1 E. Clancy · L. de Blok
  6. 59' T. Joosten R. Vullers
  7. 59' I. M'hand G. Blancquart
  8. 61' Xander van der Velde
  9. 67' L. Golic T. Poll
  10. 69' 2-2 L. de Blok11m
  11. 71' M. Lenaerts J. van der Sluijs
  12. 72' T. Essakkati L. Bajrami
  13. 72' K. Ekoli H. Ingason
  14. 73' Tijn Landheer
  15. 75' A. Rais N. Ait Mouhou
  16. 75' T. Janssen M. Odriss
  17. 79' P. Llonch M. Ludwig
  18. 85' M. Lenaerts · T. Essakkati 3-2
  19. 87' Tarik Essakkati
  20. 88' Pol Llonch
  21. 90'+2 Mauro Lenaerts
  22. 90' M. Lenaerts · T. Essakkati 4-2
  23. FT4-2

Đội hình

Helmond Sport Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Frederic Frans
  1. 1M. Bergsen 8.7
  2. 20S. Dekkers 7.0
  3. 4B. Koglin 7.5
  4. 43T. Landheer 6.5
  5. 5T. Poll ▼ 67' 6.9
  6. 7J. van der Sluijs ▼ 71' 6.7
  7. 44X. van der Velde 7.0
  8. 6M. Ludwig ▼ 79' 6.9
  9. 19H. Ingason ▼ 72' 6.7
  10. 11L. Cicero 8.0
  11. 9L. Bajrami ▼ 72' 6.9

Dự bị 12

  1. 21W. Van der Heijden
  2. 23A. El Maach
  3. 26D. van Zutphen
  4. 14L. Golic ▲ 67' 6.3
  5. 2R. van Bree
  6. 8P. Llonch ▲ 79' 6.6
  7. 47D. Geerts
  8. 22A. Dizdarevic
  9. 34T. Essakkati ▲ 72' 7.5
  10. 30K. Ekoli ▲ 72' 6.6
  11. 94M. Lenaerts ⚽2 ▲ 71' 8.3
  12. 35N. Meissner
VVV Venlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marinus Dijkhuizen
  1. 13Y. Schoonderwaldt 6.7
  2. 21L. Gorlich 5.9
  3. 4E. Clancy 7.6
  4. 33G. Blancquart ▼ 59' 6.2
  5. 5L. de Blok 7.2
  6. 14R. Vullers ▼ 59' 6.5
  7. 38T. Schenkhuizen 6.7
  8. 7E. Zuliani 6.3
  9. 24M. Odriss ▼ 75' 6.7
  10. 11N. Ait Mouhou ▼ 75' 6.9
  11. 10A. Schalk ▼ 36' 6.6

Dự bị 11

  1. 22Z. Taylan
  2. 1T. Doornbusch
  3. 31M. Davis
  4. 35Y. el Anbri
  5. 15T. Joosten ▲ 59' 6.2
  6. 6A. Verstraeten
  7. 17L. G. Schmidt
  8. 8I. M'hand ▲ 59' 6.2
  9. 34A. Rais ▲ 75' 6.7
  10. 9M. Tsigkas ▲ 36' 7.3
  11. 19T. Janssen ▲ 75' 6.7

Thống kê

052
800
51%Kiểm soát bóng49%
20Dứt điểm19
6Trúng đích10
8Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm14
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
2Phạt góc8
1Việt vị1
18Phạm lỗi5
5Thẻ vàng0
8Cứu thua2
0.28Bàn thắng ngăn chặn0.28
415Chuyền bóng386
362Chuyền chính xác320
87%Chính xác chuyền83%
3.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
VVV Venlo
6 16 - 10 +6 12
6
Emmen
0 0 - 0 0 0
8
MVV
0 0 - 0 0 0
9
Almere City FC
0 0 - 0 0 0
11
FC Volendam
0 0 - 0 0 0
12
Helmond Sport
6 12 - 10 +2 8
12
Waalwijk
0 0 - 0 0 0
13
NAC Breda
0 0 - 0 0 0
14
FC Eindhoven
6 8 - 12 -4 7
14
Roda
0 0 - 0 0 0
15
Vitesse
0 0 - 0 0 0
16
Heracles
0 0 - 0 0 0
17
Den Bosch
6 10 - 15 -5 4
17
Jong PSV U21
0 0 - 0 0 0
18
Dordrecht
6 9 - 18 -9 4
18
Jong Ajax
0 0 - 0 0 0
19
De Graafschap
6 7 - 18 -11 4
19
Jong AZ
0 0 - 0 0 0
20
FC OSS
6 5 - 12 -7 3
20
Jong Utrecht
0 0 - 0 0 0
Eredivisie (Promotion)

So sánh

10Trận đấu12
14Ghi được27
15Thủng lưới23
1.4Bàn thắng mỗi trận2.25
1Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn10
7Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu