Helmond Sport vs VVV Venlo
Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 1-1 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 1 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 4, hòa 3, VVV Venlo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 28
- Sân vận động
- GS Staalwerken Stadion, Helmond
- Phong độ
- DLDLW Helmond Sport
- LWWWL VVV Venlo
- 27' ▲ D. Schmidt ▼ F. Van Den Eynden
- 32' 0-1 T. Verheijen · S. Janssen
- HT0-1
- 46' ▲ G. Botos ▼ A. Van Keilegom
- 51' Joeri Schroyen
- 60' Moreno Rutten
- 63' ▲ M. Robberechts ▼ M. Berden
- 63' J. Schroijen 1-1
- 64' Michel Ludwig
- 72' ▲ P. Doesburg ▼ M. Kosidis
- 73' ▲ J. Amuzu ▼ M. Ludwig
- 73' ▲ R. Sedláček ▼ E. Sierra
- 79' ▲ H. Lorentzen ▼ Alvaro Marin
- 80' ▲ B. Van Hove ▼ M. Kreekels
- 84' ▲ M. Kaastrup ▼ T. Verheijen
- FT1-1
Đội hình
- 1W. van der Steen 8.2
- 3F. Van Den Eynden ▼ 27' 6.6
- 4P. Krätschmer 6.7
- 28M. Kreekels ▼ 80' 7.5
- 2B. van Vlerken 7.5
- 6M. Ludwig ▼ 73' 6.9
- 20E. Ostrc 7.5
- 24J. Schroijen ⚽ 6.9
- 10A. Van Keilegom ▼ 46' 6.3
- 18Alvaro Marin ▼ 79' 6.9
- 9M. Kaars 6.7
Dự bị 9
- 15D. Schmidt ▲ 27' 6.7
- 19G. Botos ▲ 46' 6.9
- 7J. Amuzu ▲ 73' 7.2
- 8H. Lorentzen ▲ 79' 6.3
- 17B. Van Hove ▲ 80' 6.9
- 21R. Mantel
- 29M. Chacón
- 23R. ten Hove
- 27L. Vankerkhoven
- 23D. van Crooij 8.3
- 21M. Rutten 6.9
- 4R. Ketting 7.6
- 3R. Janssen 7.2
- 5S. Janssen ⇢ 8.6
- 8E. Sierra ▼ 73' 6.9
- 12J. Kluskens 7.7
- 17M. Berden ▼ 63' 6.6
- 14L. Smans 7.6
- 11T. Verheijen ⚽ ▼ 84' 7.7
- 9M. Kosidis ▼ 72' 6.6
Dự bị 12
- 7M. Robberechts ▲ 63' 6.3
- 18P. Doesburg ▲ 72' 6.6
- 13R. Sedláček ▲ 73' 6.7
- 44M. Kaastrup ▲ 84' 6.7
- 37D. van Zutphen
- 1J. de Boer
- 19S. Dirks
- 15S. Henderikx
- 16R. Klaasen
- 24M. Odriss
- 30J. Craenmehr
- 2R. Lathouwers
Thống kê
02⚑8
⚑910
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm22
9Trúng đích10
6Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
8Phạt góc9
1Việt vị0
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
9Cứu thua7
398Chuyền bóng434
308Chuyền chính xác346
77%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
43Trận đấu45
56Ghi được59
64Thủng lưới75
1.3Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai33