VVV Venlo
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Helmond Sport

VVV Venlo vs Helmond Sport

Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 4-1 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 3, hòa 3, Helmond Sport thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 34
Sân vận động
Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
Phong độ
LWWWL VVV Venlo
DLDLW Helmond Sport
  1. 16' Helgi Fróði Ingason
  2. 41' E. Sierra 1-0
  3. 43' Emmanuel Gyamfi
  4. HT1-0
  5. 46' T. Braem D. Saddiki
  6. 46' T. Golliard H. Ingason
  7. 46' A. Doudah A. Dizdarević
  8. 49' Amir Absalem
  9. 62' B. Van Hove T. Essakkati
  10. 67' L. Wehmeyer N. Matoug
  11. 68' B. van Zijl D. Zandbergen
  12. 70' B. van Zijl 2-0
  13. 73' S. Janssen E. Gyamfi
  14. 73' L. Kromah E. Sierra
  15. 73' J. Ogenia A. van den Hurk
  16. 74' Rick Ketting
  17. 78' Tim Braem
  18. 80' N. Foor · L. Kromah 3-0
  19. 81' S. Bisselink L. Daneels
  20. 89' L. Kromah 4-0
  21. 90' 4-1 D. Šits · S. Bisselink
  22. FT4-1

Đội hình

VVV Venlo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Lammers
  1. 16T. Doornbusch 6.6
  2. 12S. Mokono 6.3
  3. 4R. Ketting 6.9
  4. 33G. Blancquart 6.9
  5. 19E. Gyamfi ▼ 73' 6.7
  6. 96D. Saddiki ▼ 46' 7.0
  7. 34S. Seymor 6.7
  8. 8E. Sierra ▼ 73' 7.3
  9. 26N. Matoug ▼ 67' 7.0
  10. 9D. Zandbergen ▼ 68' 6.7
  11. 25N. Foor 8.3

Dự bị 11

  1. 29T. Braem ▲ 46' 6.9
  2. 7L. Wehmeyer ▲ 67' 7.2
  3. 18B. van Zijl ▲ 68' 7.3
  4. 5S. Janssen ▲ 73' 6.3
  5. 27L. Kromah ▲ 73' 8.2
  6. 11T. Verheijen
  7. 23D. van Crooij
  8. 37D. van Zutphen
  9. 22Z. Taylan
  10. 21M. de Waal
  11. 10B. Darri
Helmond Sport Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Maaskant
  1. 1W. van der Steen 6.2
  2. 2T. Pachonik 6.9
  3. 4R. Halhal 7.0
  4. 5J. Scholz 6.3
  5. 27A. Absalem 5.9
  6. 19H. Ingason ▼ 46' 6.5
  7. 22A. Dizdarević ▼ 46' 6.5
  8. 11L. Daneels ▼ 81' 6.3
  9. 9D. Šits 7.2
  10. 32T. Essakkati ▼ 62' 6.7
  11. 39A. van den Hurk ▼ 73' 6.9

Dự bị 10

  1. 10T. Golliard ▲ 46' 6.5
  2. 47A. Doudah ▲ 46' 6.5
  3. 17B. Van Hove ▲ 62' 5.7
  4. 12J. Ogenia ▲ 73' 5.9
  5. 7S. Bisselink ▲ 81' 6.9
  6. 29O. Zimuangana
  7. 8E. Ostrc
  8. 21T. Hendriks
  9. 3F. Van Den Eynden
  10. 23K. Aben

Thống kê

038
611
51%Kiểm soát bóng49%
23Dứt điểm10
8Trúng đích4
10Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
8Phạt góc6
5Việt vị0
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
357Chuyền bóng336
283Chuyền chính xác249
79%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

45Trận đấu45
58Ghi được61
76Thủng lưới74
1.29Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu