Helmond Sport
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
VVV Venlo

Helmond Sport vs VVV Venlo

Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 2-0 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 4, hòa 3, VVV Venlo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 37
Sân vận động
GS Staalwerken Stadion, Helmond
Phong độ
DLDLW Helmond Sport
LWWWL VVV Venlo
  1. 31' Sem Dekkers
  2. 35' Amir Absalem
  3. HT0-0
  4. 54' Gabin Blancquart
  5. 64' L. Bajrami J. Geerts
  6. 64' N. Foor D. Saddiki
  7. 64' M. Odriss R. Vullers
  8. 77' L. Bajrami · L. Daneels 1-0
  9. 78' J. Ogenia O. Zimuangana
  10. 78' L. Wehmeyer Y. Sbai
  11. 78' N. Matoug B. van Zijl
  12. 79' N. Makanza · J. Ogenia 2-0
  13. 86' P. Heise L. de Blok
  14. 89' H. Ingason N. Makanza
  15. 90'+2 H. Wentges M. Bergsen
  16. FT2-0

Đội hình

Helmond Sport Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jurgen Seegers
  1. 1M. Bergsen ▼ 90' 6.6
  2. 20S. Dekkers 6.7
  3. 3F. Van Den Eynden 6.9
  4. 28D. Vos 6.6
  5. 27A. Absalem 8.2
  6. 26N. Makanza ▼ 89' 7.5
  7. 8P. Llonch 7.3
  8. 22A. Dizdarevic 7.3
  9. 29O. Zimuangana ▼ 78' 6.9
  10. 41J. Geerts ▼ 64' 6.6
  11. 11L. Daneels 7.7

Dự bị 11

  1. 21H. Wentges ▲ 90'
  2. 23W. Van der Heijden
  3. 16M. Lukowicz
  4. 4B. Koglin
  5. 2J. Ogenia ▲ 78' 7.0
  6. 9L. Bajrami ▲ 64' 7.5
  7. 43T. Landheer
  8. 47D. Geerts
  9. 5T. Poll
  10. 19H. Ingason ▲ 89'
  11. 44J. Janssen
VVV Venlo Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Peter Uneken
  1. 13Y. Schoonderwaldt 6.9
  2. 3L. Verheij 6.7
  3. 33G. Blancquart 6.0
  4. 15T. Joosten 6.9
  5. 23Y. Sbai ▼ 78' 7.2
  6. 42R. Vullers ▼ 64' 6.5
  7. 17D. Saddiki ▼ 64' 6.7
  8. 5L. de Blok ▼ 86' 6.6
  9. 11N. Ait Mouhou 7.0
  10. 9D. Zandbergen 6.9
  11. 18B. van Zijl ▼ 78' 6.3

Dự bị 12

  1. 22Z. Taylan
  2. 1T. Doornbusch
  3. 6J. Kluskens
  4. 31M. Davis
  5. 4D. Timber
  6. 35Y. el Anbri
  7. 25N. Foor ▲ 64' 6.5
  8. 16P. Heise ▲ 86' 6.6
  9. 7L. Wehmeyer ▲ 78' 6.3
  10. 26N. Matoug ▲ 78' 6.7
  11. 24M. Odriss ▲ 64' 6.3
  12. 10J. Triep

Thống kê

026
010
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm7
4Trúng đích1
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
6Phạt góc0
3Việt vị2
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
459Chuyền bóng454
385Chuyền chính xác384
84%Chính xác chuyền85%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu45
45Ghi được65
68Thủng lưới69
1.07Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu