Helmond Sport
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
VVV Venlo

Helmond Sport vs VVV Venlo

Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 3-0 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 30 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 4, hòa 3, VVV Venlo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 4
Sân vận động
GS Staalwerken Stadion, Helmond
Phong độ
DLDLW Helmond Sport
LWWWL VVV Venlo
  1. 26' Roel Janssen
  2. 27' L. Daneels 1-0
  3. 30' Enrik Ostrc
  4. 39' Simon Janssen
  5. HT1-0
  6. 46' N. Matoug P. Pöpperl
  7. 53' Bryan Van Hove
  8. 60' P. Doesburg K. Doumtsios
  9. 71' A. van den Hurk · A. Van Himbeeck 2-0
  10. 72' Y. Roemer L. Wehmeyer
  11. 72' M. Berden T. Verheijen
  12. 74' J. Ogenia A. van den Hurk
  13. 74' A. Dizdarević E. Ostrc
  14. 83' M. Odriss R. Janssen
  15. 84' T. Essakkati L. Daneels
  16. 90'+4 H. Ingason T. Golliard
  17. 90'+1 J. Scholz · T. Golliard 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

Helmond Sport Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: K. Hofland
  1. 1W. van der Steen 7.7
  2. 2T. Pachonik 6.9
  3. 4R. Halhal 7.6
  4. 5J. Scholz 8.3
  5. 17B. Van Hove 7.9
  6. 10T. Golliard ▼ 90' 8.5
  7. 52A. Van Himbeeck 7.9
  8. 8E. Ostrc ▼ 74' 6.2
  9. 11L. Daneels ▼ 84' 7.9
  10. 39A. van den Hurk ▼ 74' 7.3
  11. 9D. Šits 6.9

Dự bị 9

  1. 12J. Ogenia ▲ 74' 6.9
  2. 22A. Dizdarević ▲ 74' 6.9
  3. 32T. Essakkati ▲ 84' 6.6
  4. 19H. Ingason ▲ 90'
  5. 21T. Hendriks
  6. 27A. Absalem
  7. 14M. Mallahi
  8. 33L. Zonneveld
  9. 23K. Aben
VVV Venlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Lammers
  1. 1J. de Boer 7.2
  2. 2R. Lathouwers 6.6
  3. 4R. Ketting 6.7
  4. 3R. Janssen ▼ 83' 7.3
  5. 5S. Janssen 7.3
  6. 29T. Braem 6.6
  7. 8E. Sierra 6.9
  8. 7L. Wehmeyer ▼ 72' 6.3
  9. 10P. Pöpperl ▼ 46' 6.6
  10. 11T. Verheijen ▼ 72' 6.9
  11. 9K. Doumtsios ▼ 60' 6.7

Dự bị 11

  1. 26N. Matoug ▲ 46' 6.6
  2. 18P. Doesburg ▲ 60' 6.6
  3. 14Y. Roemer ▲ 72' 6.7
  4. 17M. Berden ▲ 72' 6.3
  5. 24M. Odriss ▲ 83' 6.3
  6. 33G. Blancquart
  7. 23D. van Crooij
  8. 22T. Schrick
  9. 19E. Gyamfi
  10. 34A. Javad
  11. 37D. van Zutphen

Thống kê

027
320
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm16
8Trúng đích3
3Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn5
7Phạt góc3
4Việt vị1
5Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
552Chuyền bóng364
460Chuyền chính xác286
83%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

45Trận đấu45
61Ghi được58
74Thủng lưới76
1.36Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu