VVV Venlo
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Helmond Sport

VVV Venlo vs Helmond Sport

Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 0-4 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 3, hòa 3, Helmond Sport thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 8
Sân vận động
Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
Phong độ
LWWWL VVV Venlo
DLDLW Helmond Sport
  1. 8' 0-1 G. Botos · H. Lorentzen
  2. 45'+3 Magnus Kaastrup
  3. 45'+3 Joeri Schroyen
  4. 45'+1 Joseph Amuzu
  5. HT0-1
  6. 48' 0-2 H. Lorentzen · B. van Vlerken
  7. 52' Hakon Lorentzen
  8. 53' R. Sedláček J. Kluskens
  9. 53' M. Berden M. Kaastrup
  10. 63' A. Van Keilegom G. Botos
  11. 63' 0-3 J. Schroijen
  12. 64' 0-4 M. Kaars · B. van Vlerken
  13. 67' Bram Van Vlerken
  14. 71' P. Doesburg S. Allouch
  15. 71' R. Klaasen E. Sierra
  16. 75' G. Çulhacı P. Krätschmer
  17. 76' M. Chacón J. Amuzu
  18. 79' P. van Ooijen M. Mallahi
  19. 79' L. Vankerkhoven J. Schroijen
  20. 82' S. Henderikx R. Janssen
  21. FT0-4

Đội hình

VVV Venlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Kruys
  1. 1J. de Boer 5.7
  2. 21M. Rutten 6.6
  3. 4R. Ketting 6.7
  4. 3R. Janssen ▼ 82' 6.3
  5. 5S. Janssen 6.9
  6. 12J. Kluskens ▼ 53' 6.3
  7. 8E. Sierra ▼ 71' 6.3
  8. 44M. Kaastrup ▼ 53' 6.7
  9. 14L. Smans 6.2
  10. 7S. Allouch ▼ 71' 6.3
  11. 9M. Kosidis 6.6

Dự bị 10

  1. 13R. Sedláček ▲ 53' 6.3
  2. 17M. Berden ▲ 53' 6.7
  3. 18P. Doesburg ▲ 71' 6.6
  4. 16R. Klaasen ▲ 71' 6.9
  5. 15S. Henderikx ▲ 82' 7.0
  6. 20D. Timber
  7. 2R. Lathouwers
  8. 30J. Craenmehr
  9. 32Mohamed Hegi
  10. 22T. Schrick
Helmond Sport Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Peeters
  1. 1W. van der Steen 7.9
  2. 2B. van Vlerken ⇢2 8.3
  3. 3F. Van Den Eynden 7.2
  4. 4P. Krätschmer ▼ 75' 6.9
  5. 24J. Schroijen ▼ 79' 7.9
  6. 20E. Ostrc 7.3
  7. 19G. Botos ▼ 63' 7.2
  8. 14M. Mallahi ▼ 79' 7.0
  9. 8H. Lorentzen 7.6
  10. 7J. Amuzu ▼ 76' 6.6
  11. 9M. Kaars 7.5

Dự bị 10

  1. 10A. Van Keilegom ▲ 63' 6.3
  2. 30G. Çulhacı ▲ 75' 6.6
  3. 29M. Chacón ▲ 76' 6.9
  4. 11P. van Ooijen ▲ 79' 6.9
  5. 27L. Vankerkhoven ▲ 79' 6.7
  6. 6M. Ludwig
  7. 21R. Mantel
  8. 23R. ten Hove
  9. 12N. Rottiers
  10. 18Alvaro Marin

Thống kê

013
540
58%Kiểm soát bóng42%
9Dứt điểm14
5Trúng đích7
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
3Phạt góc5
0Việt vị2
8Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
3Cứu thua5
528Chuyền bóng388
443Chuyền chính xác314
84%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

45Trận đấu43
59Ghi được56
75Thủng lưới64
1.31Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu