C.F. Pachuca vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 1-2 Club Queretaro tại Liga MX, 27 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 3, hòa 4, Club Queretaro thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 2
- Phong độ
- LDDWW C.F. Pachuca
- DDLWW Club Queretaro
- 3' Salomón Rondón · Oussama Idrissi 1-0
- 34' Bayron Duarte
- HT1-0
- 49' Kenedy
- 58' 1-1 Ali Ávila · Bayron Duarte
- 63' ▲ Alexei Domínguez ▼ Rodolfo Pizarro
- 63' ▲ Nicolás Vallejo ▼ Kenedy
- 66' ▲ Waldo Madrid ▼ Paulo Victor
- 71' ▲ Carlos Sánchez ▼ Alan Mozo
- 71' ▲ Mauricio Isais ▼ Francisco Venegas
- 74' Carlos Sánchez
- 77' Lucas Abascia
- 78' ▲ Carlos Villanueva ▼ Enzo Giménez
- 84' ▲ Adrián Alcaraz ▼ Oussama Idrissi
- 85' ▲ Eduardo Perez ▼ Bayron Duarte
- 85' ▲ Mono Martínez ▼ Mateo Coronel
- 90'+4 1-2 Ali Ávila
- 90'+2 Carlos Villanueva
- FT1-2
Đội hình
- 25Carlos Moreno 7.9
- 22Alan Mozo ▼ 71' 6.9
- 4Eduardo Bauermann 6.3
- 2Sergio Barreto 6.7
- 15Francisco Venegas ▼ 71' 6.9
- 16Christian Rivera 7.3
- 10Elías Montiel 6.9
- 29Kenedy ▼ 63' 6.5
- 7Rodolfo Pizarro ▼ 63' 7.0
- 11Oussama Idrissi ⇢ ▼ 84' 7.7
- 23Salomón Rondón ⚽ 7.0
Dự bị 10
- 21Nicolás Vallejo ▲ 63' 6.7
- 8Alexei Domínguez ▲ 63' 6.6
- 6Mauricio Isais ▲ 71' 6.2
- 14Carlos Sánchez ▲ 71' 6.2
- 9Adrián Alcaraz ▲ 84' 6.3
- 31Jose Eulogio
- 13Jorge Berlanga
- 30Sergio Rodríguez
- 187Gael Álvarez
- 26Alan Bautista
- 25Guillermo Allison 6.9
- 24Bayron Duarte ⇢ ▼ 85' 6.6
- 13Diego Reyes 7.2
- 2Lucas Abascia 7.6
- 27Daniel Parra 6.9
- 4Carlo Adriano García 6.3
- 5Santiago Homenchenko 7.2
- 16Enzo Giménez ▼ 78' 6.9
- 11Mateo Coronel ▼ 85' 6.3
- 12Paulo Victor ▼ 66' 6.6
- 9Ali Ávila ⚽2 8.5
Dự bị 10
- 29Waldo Madrid ▲ 66' 6.7
- 15Carlos Villanueva ▲ 78' 6.9
- 30Mono Martínez ▲ 85' 6.3
- 26Eduardo Perez ▲ 85' 6.2
- 1José Hernández
- 22Jean Unjanque
- 35Juan Pablo Cázares
- 18Erik Dueñas
- 20Alejandro Alcala
- 28Jesús Arellano Camacho
Thống kê
02⚑1
⚑630
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm18
2Trúng đích5
7Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn5
1Phạt góc6
1Việt vị6
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
-0.07Bàn thắng ngăn chặn-0.07
421Chuyền bóng374
349Chuyền chính xác305
83%Chính xác chuyền82%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 18 - 6 | +12 | 19 | |
| 2 | 8 | 15 - 6 | +9 | 17 | |
| 3 | 7 | 15 - 6 | +9 | 16 | |
| 4 | 8 | 16 - 14 | +2 | 15 | |
| 5 | 7 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 6 | 8 | 11 - 9 | +2 | 13 | |
| 7 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 8 | 8 | 10 - 10 | 0 | 13 | |
| 9 | 8 | 12 - 14 | -2 | 13 | |
| 10 | 8 | 13 - 8 | +5 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 - 12 | -1 | 11 | |
| 12 | 7 | 13 - 10 | +3 | 10 | |
| 13 | 9 | 9 - 11 | -2 | 8 | |
| 14 | 8 | 9 - 13 | -4 | 8 | |
| 15 | 8 | 7 - 12 | -5 | 7 | |
| 16 | 8 | 8 - 15 | -7 | 6 | |
| 17 | 8 | 6 - 13 | -7 | 4 | |
| 18 | 9 | 4 - 23 | -19 | 1 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
11Trận đấu10
16Ghi được11
13Thủng lưới13
1.45Bàn thắng mỗi trận1.1
4Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai6