Club Queretaro vs C.F. Pachuca
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 0-0 C.F. Pachuca tại Liga MX, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 3, hòa 4, C.F. Pachuca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 4
- Phong độ
- LDDLW Club Queretaro
- WLDDW C.F. Pachuca
- 42' ▲ C. Sanchez ▼ A. Mozo
- HT0-0
- 46' ▲ Jhojan Julio ▼ L. Rodriguez
- 46' ▲ F. Pena ▼ W. Madrid
- 46' ▲ L. Quinones ▼ J. Sigala
- 54' Luis Quiñones
- 62' ▲ S. Rodriguez ▼ O. Idrissi
- 71' ▲ C. Garcia ▼ B. Parra
- 78' ▲ M. A. Carcelen Carabali ▼ J. Unjanque
- 85' Sergio Rodríguez
- 86' ▲ E. Perez ▼ J. Gomez
- 88' ▲ J. Cadiz ▼ S. Rondon
- 90'+10 Lucas Abascia
- 90'+2 Santiago Homenchenko
- 90'+9 Carlos Moreno
- FT0-0
Đội hình
- 25G. Allison 6.9
- 12J. Gomez ▼ 86' 7.0
- 15C. Villanueva 7.3
- 2L. Abascia 7.2
- 17F. Venegas 7.3
- 29W. Madrid ▼ 46' 6.7
- 6S. Homenchenko 7.5
- 8B. Parra ▼ 71' 7.2
- 14J. Unjanque ▼ 78' 6.3
- 10L. Rodriguez ▼ 46' 6.2
- 37M. Coronel 6.0
Dự bị 10
- 1J. Hernandez
- 22B. Duarte
- 27D. Parra
- 190J. Cazares
- 4C. Garcia ▲ 71' 6.7
- 7Jhojan Julio ▲ 46' 6.3
- 21F. Pena ▲ 46' 6.2
- 55M. A. Carcelen Carabali ▲ 78' 6.2
- 26E. Perez ▲ 86' 6.9
- 187C. Robles
- 25C. Moreno 7.2
- 22A. Mozo ▼ 42' 7.3
- 4Eduardo Bauermann 7.3
- 2S. D. Barreto 7.2
- 12B. A. Garcia Caprizo 7.3
- 190J. Sigala ▼ 46' 6.3
- 16C. Rivera 7.2
- 26A. Bautista 7.3
- 18A. Dominguez 7.2
- 23S. Rondon ▼ 88' 6.3
- 11O. Idrissi ▼ 62' 6.7
Dự bị 10
- 31J. Eulogio
- 13J. Berlanga
- 14C. Sanchez ▲ 42' 7.0
- 185A. Contreras
- 5P. Pedraza
- 8V. Guzman
- 188S. Rodriguez ▲ 62' 6.9
- 7L. Quinones ▲ 46' 6.3
- 29Kenedy
- 99J. Cadiz ▲ 88' 6.2
Thống kê
11⚑4
⚑321
46%Kiểm soát bóng54%
5Dứt điểm13
1Trúng đích1
3Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
4Phạt góc3
1Việt vị0
17Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
360Chuyền bóng429
279Chuyền chính xác349
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
38Trận đấu47
38Ghi được66
57Thủng lưới56
1Bàn thắng mỗi trận1.4
8Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai31