C.F. Pachuca vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 2-2 Club Queretaro tại Liga MX, 15 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 3, hòa 4, Club Queretaro thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Hidalgo, Pachuca de Soto
- Trọng tài
- Jorge Abraham Camacho Peregrina, Mexico
- Phong độ
- WLDDW C.F. Pachuca
- LDDLW Club Queretaro
- 5' 0-1 J. Angulo · L. Sequeira
- 15' N. Ibáñez · R. Ibarra 1-1
- 29' Erik Vera
- 39' Enzo Martínez
- 41' L. Chávez 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ A. Hernández ▼ É. Vera
- 46' ▲ K. Escamilla ▼ R. Torres
- 63' 2-2 A. Sepúlveda · P. Barrera
- 66' Jorge Hernández
- 72' ▲ R. de La Rosa ▼ A. Hurtado
- 82' ▲ B. González ▼ V. Guzmán
- 85' ▲ J. Romagnoli ▼ P. Barrera
- 90'+3 ▲ J. Godínez ▼ J. Angulo
- FT2-2
Đội hình
- 5Ó. Ustari 6.2
- 22G. Cabral 7.2
- 3K. Álvarez 6.3
- 195D. Aceves 6.7
- 21J. Trindade 6.9
- 24L. Chávez ⚽ 7.2
- 6V. Guzmán ▼ 82' 7.0
- 4M. Tapias 6.2
- 11A. Hurtado ▼ 72' 7.0
- 30R. Ibarra ⇢ 7.2
- 7N. Ibáñez ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 9R. de La Rosa ▲ 72' 6.3
- 35B. González ▲ 82' 6.5
- 15M. Herrera
- 25C. Moreno
- 229I. Hernández
- 190Jesús Hernández
- 33J. Castillo
- 226P. Pedraza
- 19F. Navarro
- 12G. Perea
- 1W. Aguerre 6.7
- 2O. Mendoza 7.5
- 17É. Vera ▼ 46' 5.9
- 26M. Perg 6.3
- 22Enzo Martínez 6.6
- 14Jorge Hernández 6.7
- 7L. Sequeira ⇢ 7.3
- 16R. Torres ▼ 46' 6.3
- 18P. Barrera ⇢ ▼ 85' 7.2
- 15A. Sepúlveda ⚽ 6.3
- 19J. Angulo ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 9
- 4A. Hernández ▲ 46' 7.3
- 5K. Escamilla ▲ 46' 6.5
- 8J. Romagnoli ▲ 85' 6.2
- 20J. Godínez ▲ 90'
- 23D. Cabrera
- 13A. Rodríguez
- 6J. Gónzalez
- 25D. Cervantes
- 10J. Montero
Thống kê
00⚑8
⚑430
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm11
6Trúng đích4
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
8Phạt góc4
14Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
2Cứu thua4
290Chuyền bóng277
214Chuyền chính xác188
74%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
43Trận đấu38
65Ghi được36
52Thủng lưới46
1.51Bàn thắng mỗi trận0.95
12Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn12
31Hiệp hai18