Club Queretaro vs C.F. Pachuca
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 0-1 C.F. Pachuca tại Liga MX, 30 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 3, hòa 4, C.F. Pachuca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Corregidora, Santiago de Querétaro
- Phong độ
- LDDLW Club Queretaro
- WLDDW C.F. Pachuca
- 35' 0-1 S. Rondón · Eduardo Bauermann
- HT0-1
- 46' ▲ R. Bogarín ▼ F. Lértora
- 46' ▲ P. Ortíz ▼ J. Piñuelas
- 47' Bryan González
- 50' ▲ J. López ▼ John Kennedy
- 54' ▲ A. Aceves ▼ B. González
- 63' ▲ L. Rodríguez ▼ B. Rubio
- 69' Adonis Preciado
- 80' ▲ D. López ▼ P. Barrera
- 82' ▲ J. Berlanga ▼ L. Rodríguez
- 82' ▲ A. González ▼ O. Idrissi
- 83' ▲ A. Bautista ▼ E. Rodríguez
- 84' Elías Montiel
- 87' Omar Mendoza
- FT0-1
Đội hình
- 25G. Allison 7.3
- 2O. Mendoza 7.3
- 4F. Russo 6.9
- 30J. Piñuelas ▼ 46' 6.6
- 17F. Venegas 6.2
- 14F. Lértora ▼ 46' 6.2
- 5K. Escamilla 7.7
- 8P. Barrera ▼ 80' 6.5
- 19J. Colmán 7.2
- 7A. Preciado 6.6
- 9B. Rubio ▼ 63' 6.5
Dự bị 10
- 28R. Bogarín ▲ 46' 6.9
- 33P. Ortíz ▲ 46' 6.9
- 10L. Rodríguez ▲ 63' 6.6
- 27D. López ▲ 80' 6.7
- 23J. Hernández
- 183A. Pérez
- 13E. Armenta
- 26J. Perlaza
- 12J. Gómez
- 3Ó. Manzanárez
- 25C. Moreno 7.2
- 24L. Rodríguez ▼ 82' 6.6
- 2S. Barreto 7.2
- 4Eduardo Bauermann ⇢ 8.2
- 8B. González ▼ 54' 7.3
- 7E. Rodríguez ▼ 83' 7.3
- 28E. Montiel 7.0
- 5P. Pedraza 7.0
- 11O. Idrissi ▼ 82' 6.6
- 23S. Rondón ⚽ 7.2
- 10John Kennedy ▼ 50' 6.2
Dự bị 10
- 19J. López ▲ 50' 6.6
- 3A. Aceves ▲ 54' 6.9
- 35J. Berlanga ▲ 82' 6.7
- 14A. González ▲ 82' 6.5
- 26A. Bautista ▲ 83' 6.6
- 27O. González
- 186J. Saldívar
- 9I. Hernández
- 189S. Aguayo
- 31J. Eulogio
Thống kê
02⚑5
⚑820
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm12
1Trúng đích4
7Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn5
5Phạt góc8
2Việt vị4
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
403Chuyền bóng423
316Chuyền chính xác332
78%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
38Trận đấu51
33Ghi được75
63Thủng lưới66
0.87Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn29
20Hiệp hai44