C.F. Pachuca
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Club Queretaro

C.F. Pachuca vs Club Queretaro

Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 0-2 Club Queretaro tại Liga MX, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 3, hòa 4, Club Queretaro thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Apertura · Vòng 9
Phong độ
WLDDW C.F. Pachuca
LDDLW Club Queretaro
  1. 9' Eduardo Bauermann
  2. 11' 0-1 S. Homenchenko11m
  3. 17' Alan Bautista
  4. 39' Kenedy
  5. 45'+9 Jhojan Julio
  6. 45'+1 Jaime Gomez
  7. 45' 0-2 Jhojan Julio · L. Rodriguez
  8. HT0-2
  9. 46' J. Lopez P. Pedraza
  10. 46' G. Togni Kenedy
  11. 56' Javier López
  12. 57' I. Hernandez O. Idrissi
  13. 57' J. Cadiz E. Valencia
  14. 69' O. I. Mendoza Martin J. Gomez
  15. 69' M. Coronel Jhojan Julio
  16. 70' B. A. Garcia Caprizo C. Sanchez
  17. 73' Eduardo Armenta
  18. 78' J. Robles L. Rodriguez
  19. 79' M. A. Carcelen Carabali A. Zapata
  20. 90'+2 C. Villanueva J. Perlaza
  21. FT0-2

Đội hình

C.F. Pachuca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jaime Arturo Lozano Espín
  1. 25C. Moreno 7.2
  2. 14C. Sanchez ▼ 70' 5.9
  3. 4Eduardo Bauermann 6.9
  4. 2S. D. Barreto 6.2
  5. 3A. Aceves 6.3
  6. 26A. Bautista 7.5
  7. 5P. Pedraza ▼ 46' 6.5
  8. 29Kenedy ▼ 46' 6.3
  9. 8V. Guzman 7.5
  10. 11O. Idrissi ▼ 57' 6.6
  11. 10E. Valencia ▼ 57' 6.3

Dự bị 10

  1. 31J. Eulogio
  2. 12B. A. Garcia Caprizo ▲ 70' 6.9
  3. 13J. Berlanga
  4. 24L. Rodriguez
  5. 15I. Luna
  6. 19J. Lopez ▲ 46' 6.3
  7. 9I. Hernandez ▲ 57' 6.2
  8. 32G. Togni ▲ 46' 6.7
  9. 99J. Cadiz ▲ 57' 6.3
  10. 197P. Achinulo
Club Queretaro Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Benjamín Mora Mendívil
  1. 25G. Allison 7.3
  2. 12J. Gomez ▼ 69' 7.0
  3. 9D. Reyes 7.3
  4. 6S. Homenchenko 7.3
  5. 17F. Venegas 7.0
  6. 13E. Armenta 6.5
  7. 16A. Zapata ▼ 79' 6.6
  8. 7Jhojan Julio ▼ 69' 8.0
  9. 28R. Bogarin 7.3
  10. 26J. Perlaza ▼ 90' 6.9
  11. 10L. Rodriguez ▼ 78' 7.9

Dự bị 10

  1. 1J. Hernandez
  2. 2O. I. Mendoza Martin ▲ 69' 6.9
  3. 15C. Villanueva ▲ 90'
  4. 22E. Partida
  5. 8P. Barrera
  6. 19A. Perez
  7. 23J. Robles ▲ 78' 6.6
  8. 55M. A. Carcelen Carabali ▲ 79' 6.3
  9. 14J. Hernandez
  10. 37M. Coronel ▲ 69' 6.6

Thống kê

0411
330
77%Kiểm soát bóng23%
14Dứt điểm8
4Trúng đích4
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
11Phạt góc3
0Việt vị2
13Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
2Cứu thua4
615Chuyền bóng185
545Chuyền chính xác126
89%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.N.A.M. - Pumas
17 34 - 17 +17 36
2
C.D. Guadalajara
17 33 - 17 +16 36
3
Cruz Azul
17 31 - 18 +13 33
4
C.F. Pachuca
17 25 - 19 +6 31
5
Deportivo Toluca FC
17 28 - 16 +12 30
6
Atlas
17 16 - 18 -2 26
7
Tigres UANL
17 28 - 18 +10 25
8
Cúp bóng đá Nam Mỹ
17 20 - 17 +3 25
9
Club Tijuana
17 19 - 17 +2 23
10
Leon
17 22 - 32 -10 22
11
Club Queretaro
17 17 - 21 -4 20
12
FC Juarez
17 26 - 32 -6 19
13
Monterrey
17 22 - 24 -2 18
14
Atletico San Luis
17 24 - 27 -3 18
15
Club Necaxa
17 19 - 25 -6 18
16
Mazatlán
17 22 - 37 -15 15
17
Puebla
17 13 - 26 -13 13
18
Santos Laguna
17 20 - 38 -18 12

So sánh

47Trận đấu38
66Ghi được38
56Thủng lưới57
1.4Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu