C.F. Pachuca vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 1-1 Club Queretaro tại Liga MX, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 3, hòa 4, Club Queretaro thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Hidalgo, Pachuca de Soto
- Phong độ
- WLDDW C.F. Pachuca
- LDDLW Club Queretaro
- 24' Martín Rio
- 34' Ayrton Preciado
- 40' 0-1 A. Preciado · P. Ortíz
- HT0-1
- 46' Ayrton Preciado
- 46' Ayrton Preciado
- 46' ▲ S. Hernández ▼ A. González
- 46' ▲ G. Álvarez ▼ Á. Mena
- 55' Borja Bastón11mhỏng 11m
- 60' ▲ S. Sosa ▼ R. Rubín
- 60' ▲ A. Medina ▼ L. Rodríguez
- 60' ▲ K. Escamilla ▼ M. Río
- 63' ▲ S. Aguayo ▼ A. Aceves
- 66' Sergio Aguayo
- 71' ▲ A. Bautista ▼ C. Sánchez
- 71' ▲ O. González ▼ O. Idrissi
- 73' Samuel Sosa
- 74' Sergio Hernandez
- 77' ▲ J. Gómez ▼ O. Mendoza
- 84' Guillermo Allison
- 90'+1 Alan Medina
- 90'+7 S. Aguayo · O. González 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 25C. Moreno 6.5
- 32C. Sánchez ▼ 71' 7.5
- 2S. Barreto 6.7
- 33A. Micolta 7.0
- 3A. Aceves ▼ 63' 7.2
- 28E. Montiel 7.3
- 6N. Deossa 7.9
- 10Á. Mena ▼ 46' 6.6
- 14A. González ▼ 46' 6.9
- 11O. Idrissi ▼ 71' 7.0
- 9Borja Bastón 5.9
Dự bị 10
- 197S. Hernández ▲ 46' 6.9
- 190G. Álvarez ▲ 46' 7.0
- 189S. Aguayo ⚽ ▲ 63' 7.2
- 26A. Bautista ▲ 71' 6.3
- 27O. González ▲ 71' 7.2
- 24L. Rodríguez
- 5P. Pedraza
- 191S. de los Ríos
- 35J. Berlanga
- 31J. Eulogio
- 25G. Allison 7.5
- 2O. Mendoza ▼ 77' 6.6
- 4F. Russo 6.5
- 6J. Canale 6.6
- 33P. Ortíz ⇢ 6.3
- 22M. Río ▼ 60' 6.7
- 8P. Barrera 6.5
- 14F. Lértora 6.9
- 10L. Rodríguez ▼ 60' 7.0
- 21A. Preciado ⚽ 6.2
- 28R. Rubín ▼ 60' 6.3
Dự bị 10
- 7S. Sosa ▲ 60' 6.6
- 11A. Medina ▲ 60' 6.3
- 5K. Escamilla ▲ 60' 6.6
- 12J. Gómez ▲ 77' 6.3
- 23J. Hernández
- 9A. Loba
- 189S. Hernández ▲ 46'
- 245J. Sánchez
- 18R. Cisneros
- 20M. Domínguez
Thống kê
02⚑10
⚑161
69%Kiểm soát bóng31%
23Dứt điểm5
6Trúng đích1
15Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
10Phạt góc1
0Việt vị1
15Phạm lỗi20
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
459Chuyền bóng207
381Chuyền chính xác129
83%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
51Trận đấu38
75Ghi được33
66Thủng lưới63
1.47Bàn thắng mỗi trận0.87
13Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn17
44Hiệp hai20